wafture
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động ra hiệu bằng cách vẫy tay: "wafture" chỉ cử chỉ vẫy hoặc phẩy tay để truyền tín hiệu, thường là để gọi ai đó hoặc báo hiệu điều gì.
Ví dụ sử dụng
- (Thuyền trưởng ra một cái vẫy tay nhanh để ra hiệu cho thủy thủ đoàn khởi động động cơ.)
- (Cái vẫy tay nhẹ nhàng của cô ấy từ cửa sổ khiến anh ta quay lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a wafture": thực hiện một cử chỉ vẫy tay.
- He made a wafture to signal his presence. (Anh ấy thực hiện một cái vẫy tay để báo hiệu sự có mặt của mình.)
"a wafture of farewell": một cái vẫy tay tạm biệt.
- She gave a final wafture of farewell as the train departed. (Cô ấy vẫy tay tạm biệt lần cuối khi tàu rời ga.)
Biến thể và từ gần giống
- Waft (động từ): thổi nhẹ, phảng phất (thường dùng cho gió hoặc mùi hương).
- A gentle breeze wafted through the room. (Một làn gió nhẹ thổi qua phòng.)
- Wafting (danh từ): hành động vẫy hoặc đưa tay nhẹ nhàng (ít phổ biến hơn "wafture").
Từ đồng nghĩa
- Wave: vẫy tay (phổ biến hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Gesture: cử chỉ (bao gồm cả vẫy tay và các động tác tay khác).
- Signal: tín hiệu (bằng tay hoặc các phương tiện khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Wave at: vẫy tay chào ai đó.
- She waved at her friend across the street. (Cô ấy vẫy tay chào bạn mình ở bên kia đường.)
- Wave off: vẫy tay từ chối hoặc xua đuổi.
- He waved off the offer of help. (Anh ấy vẫy tay từ chối lời đề nghị giúp đỡ.)
Thành ngữ liên quan
- A wave of the hand: một cái vẫy tay (thường dùng để chỉ sự ra hiệu nhanh chóng hoặc phớt lờ).
- With a wave of the hand, he dismissed the question. (Với một cái vẫy tay, anh ấy gạt bỏ câu hỏi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống