aviator

/'eivieitə/
Học thuật
Thân thiện
aviator

The aviator checks the airplane's controls before takeoff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phi công, người lái máy bay: Người điều khiển hoặc lái một phương tiện bay, đặc biệt máy bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The famous aviator completed the first solo flight across the Atlantic. (Vị phi công nổi tiếng đã hoàn thành chuyến bay một mình đầu tiên xuyên Đại Tây Dương.)
    • She dreamed of becoming an aviator since she was a child. ( ấy mơ ước trở thành một phi công từ khi còn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aviator" thường mang sắc thái cổ điển hoặc lịch sử, gợi nhớ đến những người tiên phong trong ngành hàng không.
    • The museum honored the early aviators of the 20th century. (Bảo tàng tôn vinh những phi công tiên phong của thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Aviation (n): ngành hàng không, thuật hàng không.

    • He works in the field of aviation. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực hàng không.)
  • Aviate (v): lái máy bay, bay (từ ít dùng).

    • To aviate an aircraft requires great skill. (Lái một chiếc máy bay đòi hỏi kỹ năng tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Pilot: phi công (từ thông dụng hơn).
  • Flyer: người lái máy bay, phi công (cách gọi thân mật hoặc không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "aviator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "aviator")

aviator

The aviator checks the airplane's controls before takeoff.

danh từ
  1. người lái máy bay, phi công

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "aviator"