punter
/'pʌntə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đánh cược: Một người đặt cược tiền vào một kết quả, đặc biệt là trong các trò chơi cá cược, đua ngựa hoặc các sự kiện thể thao.
- Người chơi, khách hàng (thông tục): Trong tiếng lóng Anh-Anh, từ này thường dùng để chỉ một khách hàng bình thường, đặc biệt là người mua hàng hóa hoặc dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The casino was full of punters hoping to win big. (Sòng bạc đầy những người đánh cược hy vọng thắng lớn.)
- As a punter, you should always set a budget for betting. (Là một người đánh cược, bạn nên luôn đặt ra ngân sách cho việc cá cược.)
- The company needs to understand what the average punter wants. (Công ty cần hiểu người tiêu dùng bình thường muốn gì.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The punter on the street": Người bình thường, công chúng đại chúng.
- This policy is very unpopular with the punter on the street. (Chính sách này rất không được lòng người dân bình thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Punt (động từ): Đánh cược, cá độ.
- He decided to punt on the outcome of the election. (Anh ta quyết định đánh cược vào kết quả của cuộc bầu cử.)
- Punt (danh từ): Hành động đánh cược; (trong bóng bầu dục Mỹ) cú đá bổng.
- He placed a large punt on the favourite horse. (Anh ta đặt một khoản cược lớn vào con ngựa được yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
- Bettor/Gambler: Người đánh bạc, người cá cược.
- Customer/Client: Khách hàng.
- Punter (trong bóng bầu dục Mỹ): Kicker - người thực hiện cú đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'punter')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'punter')
danh từ
- nhà con (trong cuộc đánh bạc) ((cũng) punt)
- người đánh cược; người đánh cá ngựa