punter

/'pʌntə/
Học thuật
Thân thiện
punter

The punter kicks the football high into the air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đánh cược: Một người đặt cược tiền vào một kết quả, đặc biệt trong các trò chơi cược, đua ngựa hoặc các sự kiện thể thao.
    • Người chơi, khách hàng (thông tục): Trong tiếng lóng Anh-Anh, từ này thường dùng để chỉ một khách hàng bình thường, đặc biệt người mua hàng hóa hoặc dịch vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The casino was full of punters hoping to win big. (Sòng bạc đầy những người đánh cược hy vọng thắng lớn.)
    • As a punter, you should always set a budget for betting. ( một người đánh cược, bạn nên luôn đặt ra ngân sách cho việc cược.)
    • The company needs to understand what the average punter wants. (Công ty cần hiểu người tiêu dùng bình thường muốn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The punter on the street": Người bình thường, công chúng đại chúng.
    • This policy is very unpopular with the punter on the street. (Chính sách này rất không được lòng người dân bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Punt (động từ): Đánh cược, độ.
    • He decided to punt on the outcome of the election. (Anh ta quyết định đánh cược vào kết quả của cuộc bầu cử.)
  • Punt (danh từ): Hành động đánh cược; (trong bóng bầu dục Mỹ) đá bổng.
    • He placed a large punt on the favourite horse. (Anh ta đặt một khoản cược lớn vào con ngựa được yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Bettor/Gambler: Người đánh bạc, người cược.
  • Customer/Client: Khách hàng.
  • Punter (trong bóng bầu dục Mỹ): Kicker - người thực hiện đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'punter')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'punter')

punter

The punter kicks the football high into the air.

danh từ
  1. nhà con (trong cuộc đánh bạc) ((cũng) punt)
  2. người đánh cược; người đánh cá ngựa