bettor
/'betə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đánh cuộc, người đánh cá: Một người đặt cược tiền hoặc vật có giá trị vào kết quả của một sự kiện (như một trận đấu thể thao, một cuộc đua ngựa) với hy vọng sẽ thắng và nhận được nhiều hơn số đã đặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bettor placed $50 on the home team to win. (Người đánh cuộc đặt 50 đô la vào đội nhà để thắng.)
- Professional bettors study statistics carefully before making a wager. (Những người đánh cá chuyên nghiệp nghiên cứu số liệu thống kê cẩn thận trước khi đặt cược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "High-stakes bettor": người đánh cuộc với số tiền rất lớn.
- The casino reserved a private room for the high-stakes bettors. (Sòng bạc dành riêng một phòng riêng cho những người đánh cuộc số tiền lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Better (danh từ): Một cách viết khác của "bettor", cùng nghĩa.
- He is a regular better at the racetrack. (Anh ta là một người đánh cá thường xuyên ở trường đua.)
Gambler (danh từ): Người cờ bạc, người tham gia các trò chơi may rủi (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả "bettor").
- Not all gamblers are sports bettors; some prefer card games. (Không phải tất cả người chơi cờ bạc đều là người đánh cá thể thao; một số thích các trò chơi bài hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Punter (danh từ, thông tục): người đặt cược.
- Wagerer (danh từ): người đánh cuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "bettor".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bettor".)
tính từ
- cấp so sánh của good
- hơn, tốt hơn, khá hơn, hay hơn, đẹp hơn
- you can't find a better mananh không thể tìm thấy một người nào tốt hơn
- khoẻ hơn, dễ chịu hơn, đã đỡ (người ốm...)
- he is not well yetanh ấy cảm thấy dễ chịu hơn, nhưng chưa thật khoẻ
Idioms
- to be better offkhấm khá hơn, phong lưu hơn
- to be better than one's wordshứa ít làm nhiều
- the better partphần lớn, đa số
- no better thankhông hơn gì
- to have seen better daysđã có thời kỳ khấm khá
- one's better half(xem) half
phó từ
- cấp so sánh của well
- hơn, tốt hơn, hay hơn
- to think better of somebodyđánh giá ai cao hơn, có quan niệm tốt hơn về ai
Idioms
- better late than nevermuộn còn hơn không
- had betternên, tốt hơn là
- to know betterkhông tin (lời ai nói)
- to think better of itthay đổi ý kiến
ngoại động từ
- làm cho tốt hơn, cải tiến, cải thiện
- to better the living conditions of the peoplecải thiện đời sống của nhân dân
- to better a recordlập kỷ lục cao hơn
- vượt, hơn
Idioms
- to better oneselfđặt địa vị cao hơn, được ăn lương cao hơn
danh từ
- người trên, người hơn (tuổi, địa vị, tài năng)
- to respect one's betterskính trọng những người hơn mình
- thế lợi hơn
- to get the better ofthắng, thắng thế
Idioms
- change for worsedù sau này tốt xấu ra sao (câu này dùng trong khi làm lễ cưới ở nhà thờ)
danh từ+ Cách viết khác : (bettor)
- người đánh cuộc, người đánh cá