wagon wheel

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh xe của xe ngựa, xe kéo: "wagon wheel" chỉ một bánh xe cụ thể được thiết kế cho xe ngựa hoặc xe kéo, thường kích thước lớn được làm bằng gỗ hoặc kim loại.
dụ sử dụng
  • (Bánh xe ngựa đã được sơn màu đỏ dùng làm vật trang trí.)
  • (Anh ấy đã sửa chiếc bánh xe ngựa bị hỏng trước chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fix a wagon wheel": sửa bánh xe ngựa.
    • The blacksmith specialized in fixing wagon wheels. (Người thợ rèn chuyên sửa bánh xe ngựa.)
  • "wagon wheel design": thiết kế hình bánh xe ngựa (thường dùng trong kiến trúc hoặc nội thất).
    • The chandelier had a wagon wheel design. (Chiếc đèn chùm thiết kế hình bánh xe ngựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Wagon (n): xe ngựa, xe kéo (không phải bánh xe).
    • The wagon was loaded with hay. (Xe ngựa đã chất đầy cỏ khô.)
  • Wheel (n): bánh xe (nói chung).
    • The car's wheel needs to be replaced. (Bánh xe của ô tô cần được thay thế.)
Từ đồng nghĩa
  • Cartwheel: bánh xe của xe ngựa nhỏ hơn (thường dùng trong xe thồ).
  • Wagon tire: lốp xe ngựa (nếu bánh xe lốp cao su).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "wagon wheel" do đây danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
  • "Wagon wheel effect": hiệu ứng bánh xe ngựa (trong điện ảnh, hiệu ứng quay ngược của bánh xe).
    • The wagon wheel effect in the movie made the wheels look like they were spinning backward. (Hiệu ứng bánh xe ngựa trong bộ phim làm cho các bánh xe trông như đang quay ngược lại.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wagon wheel
A wagon wheel leans against the side of a rustic wooden barn.