agonal

Adjective
  1. liên quan, gắn liền với sự quằn quại, thống khổ, cơn hấp hối
    • death agony
      lúc hấp hối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

agonal
A patient's agonal breathing was monitored by the medical team.