agonal

Học thuật
Thân thiện
agonal

A patient's agonal breathing was monitored by the medical team.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên quan đến sự quằn quại, thống khổ, đặc biệt trong cơn hấp hối: "Agonal" mô tả những thuộc về hoặc gắn liền với những giây phút đau đớn tột cùng, thường trước khi chết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient exhibited agonal breathing, a sign of imminent death. (Bệnh nhân biểu hiện nhịp thở hấp hối, một dấu hiệu của cái chết sắp xảy ra.)
    • The doctor noted the agonal phase of the illness was particularly difficult for the family to witness. (Bác sĩ ghi nhận giai đoạn hấp hối của căn bệnh đặc biệt khó khăn cho gia đình chứng kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agonal event": Sự kiện hấp hối, chỉ khoảnh khắc cuối cùng trước khi chết.

    • The cardiac monitor recorded the final agonal event. (Máy theo dõi tim ghi lại sự kiện hấp hối cuối cùng.)
  • "Agonal state": Trạng thái hấp hối.

    • The animal was found in an agonal state and was euthanized to end its suffering. (Con vật được tìm thấy trong trạng thái hấp hối đã được an tử để chấm dứt đau đớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Agony (Danh từ): Sự đau đớn, quằn quại dữ dội; cơn hấp hối.

    • He was in agony after the accident. (Anh ấy đau đớn quằn quại sau vụ tai nạn.)
  • Agonize (Động từ): Vật lộn trong đau đớn; suy nghĩ, lo lắng một cách đau khổ.

    • She agonized over the difficult decision. ( ấy vật lộn với quyết định khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Death-throe: (Thuộc về) cơn hấp hối.
  • Mortal: (Thuộc về) cái chết, chí tử.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "agonal" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y khoa, tôn giáo hoặc văn học để mô tả một cách trang trọng chính xác những khoảnh khắc đau đớn tột cùng liên quan đến cái chết. ít khi được dùng trong hội thoại thông thường hàng ngày.
agonal

A patient's agonal breathing was monitored by the medical team.

Adjective
  1. liên quan, gắn liền với sự quằn quại, thống khổ, cơn hấp hối
    • death agony
      lúc hấp hối