walloon

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Walloon: "walloon" chỉ một người thuộc cộng đồng nói tiếng Pháp sinh sốngBỉ các vùng lân cận của Pháp.
    • Phương ngữ Walloon: "walloon" cũng dùng để chỉ một phương ngữ của tiếng Pháp được nói tại Bỉ một phần nước Pháp.
dụ sử dụng
  • Người Walloon:

    • Many Walloons live in the southern part of Belgium. (Nhiều người Walloon sốngphần phía nam của Bỉ.)
    • She is a Walloon from the city of Liège. ( ấy người Walloon đến từ thành phố Liège.)
  • Phương ngữ Walloon:

    • The Walloon dialect has several regional variations. (Phương ngữ Walloon nhiều biến thể khu vực.)
    • He speaks Walloon fluently, as it is his mother tongue. (Anh ấy nói tiếng Walloon thành thạo, đó tiếng mẹ đẻ của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Walloon region": vùng Walloon, một trong ba vùng chính của Bỉ.

    • The Walloon region is known for its beautiful countryside and industrial history. (Vùng Walloon nổi tiếng với vùng nông thôn đẹp lịch sử công nghiệp.)
  • "Walloon identity": bản sắc Walloon, thể hiện văn hóa ngôn ngữ riêng của cộng đồng này.

    • The Walloon identity is closely tied to the French language and traditions. (Bản sắc Walloon gắn liền với ngôn ngữ truyền thống Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Walloon (adj): thuộc về người Walloon hoặc phương ngữ Walloon.

    • The Walloon culture is rich in festivals and folklore. (Văn hóa Walloon rất phong phú với các lễ hội văn hóa dân gian.)
  • Wallonia (n): tên gọi khác của vùng Walloon ở Bỉ.

    • Wallonia is known for its coal mines and steel industry. (Wallonia nổi tiếng với các mỏ than ngành công nghiệp thép.)
Từ đồng nghĩa
  • Francophone Belgian: người Bỉ nói tiếng Pháp (có thể dùng thay thế, nhưng không chính xác hoàn toàn không phải tất cả người nói tiếng PhápBỉ đều Walloon).
  • Walloon dialect: phương ngữ Walloon (từ đồng nghĩa với nghĩa ngôn ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "walloon".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "walloon".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "walloon"

walloon
A Walloon family speaks their dialect at home.