align
/ə'lain/ Cách viết khác : (aline) /ə'lain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Sắp cho thẳng hàng, căn chỉnh cho thẳng: Hành động điều chỉnh các vật thể hoặc thành phần sao cho chúng tạo thành một đường thẳng hoặc ở đúng vị trí mong muốn.
- Điều chỉnh, sắp xếp cho phù hợp: Hành động làm cho một thứ gì đó phù hợp, đồng nhất hoặc hợp tác với một thứ khác, như mục tiêu, lợi ích hoặc quan điểm.
Nội động từ:
- Sắp hàng, đứng thành hàng: Tự sắp xếp mình thành một đường thẳng.
- Đồng thuận, ủng hộ: Tự sắp xếp quan điểm, hành động của mình cho phù hợp với một nhóm, tổ chức hoặc cách suy nghĩ nào đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Please align the text to the left margin. (Hãy căn chỉnh văn bản thẳng với lề trái.)
- The mechanic aligned the wheels of the car. (Người thợ máy đã căn chỉnh bánh xe của ô tô.)
- We need to align our marketing strategy with the company's new goals. (Chúng ta cần điều chỉnh chiến lược marketing cho phù hợp với các mục tiêu mới của công ty.)
Nội động từ:
- The soldiers aligned in perfect rows. (Những người lính xếp hàng thành những hàng hoàn hảo.)
- As a member, I align with the core values of this organization. (Là một thành viên, tôi đồng thuận với các giá trị cốt lõi của tổ chức này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to align oneself with": Ủng hộ, đứng về phía, liên kết bản thân với (một nhóm, ý tưởng).
- The politician aligned himself with the environmental movement. (Chính trị gia đó đã đứng về phía phong trào môi trường.)
"perfectly aligned": Được căn chỉnh hoàn hảo, hoàn toàn trùng khớp.
- Our interests are perfectly aligned on this project. (Lợi ích của chúng tôi hoàn toàn trùng khớp trong dự án này.)
Biến thể và từ gần giống
Alignment (n): Sự sắp thẳng hàng; sự liên kết, sự đồng thuận.
- The alignment of the planets is a rare event. (Sự sắp thẳng hàng của các hành tinh là một sự kiện hiếm có.)
- There is a political alignment between the two parties. (Có một sự liên kết chính trị giữa hai đảng.)
Realign (v): Căn chỉnh lại, sắp xếp lại cho phù hợp.
- We had to realign our budget after the unexpected expense. (Chúng tôi phải sắp xếp lại ngân sách sau khoản chi phí bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Line up: Xếp hàng, sắp xếp thành hàng.
- Adjust: Điều chỉnh.
- Coordinate: Phối hợp, sắp xếp cho ăn khớp.
- Conform: Làm cho phù hợp, tuân theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Align with: Phù hợp với, đồng thuận với.
- His actions do not align with his words. (Hành động của anh ta không phù hợp với lời nói.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng "align" như một phần cốt lõi)
ngoại động từ
- sắp cho thẳng hàng
- to align the sights [of rifle] and bull's eyehướng đường ngắm (của súng) thẳng vào đúng giữa đích
nội động từ
- sắp hàng, đứng thành hàng