walloper

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời nói dối trắng trợn, sự giả dối thô thiển: "walloper" chỉ một lời nói không đúng sự thật một cách rõ ràng trắng trợn, thường mang tính chất phóng đại hoặc bịa đặt.
    • Chiến thắng với cách biệt lớn: Trong thể thao hoặc cạnh tranh, "walloper" dùng để chỉ một chiến thắng áp đảo, với khoảng cách điểm số rất xa so với đối thủ.
    • Người đánh rất mạnh: "walloper" còn chỉ một người khả năng đánh, đấm, hoặc tác động vật rất mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Lời nói dối trắng trợn:
    • He told a real walloper about his past achievements. (Anh ta đã nói một lời dối trá trắng trợn về những thành tích quá khứ của mình.)
  • Chiến thắng với cách biệt lớn:
    • The team won by a walloper, scoring 10-0. (Đội đó đã thắng với cách biệt lớn, ghi tỷ số 10-0.)
  • Người đánh rất mạnh:
    • In the boxing match, he was known as a walloper who could knock out anyone. (Trong trận đấu quyền anh, anh ta được biết đến một tay đấm cực mạnh, có thể hạ gục bất kỳ ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a walloper of a story": một câu chuyện bịa đặt hoặc phóng đại quá mức.
    • She told a walloper of a story about meeting a celebrity. ( ấy kể một câu chuyện bịa đặt trắng trợn về việc gặp một người nổi tiếng.)
  • "to hit a walloper": đánh một cực mạnh.
    • The batter hit a walloper that sent the ball out of the park. (Người đánh bóng đã thực hiện một đánh cực mạnh, đưa bóng ra khỏi sân.)
Biến thể từ gần giống
  • Wallop (danh từ/động từ): đánh mạnh; đánh mạnh.
    • He gave the ball a good wallop. (Anh ta đã đánh quả bóng một thật mạnh.)
  • Walloping (tính từ/danh từ): rất lớn, áp đảo; sự đánh đập.
    • They suffered a walloping defeat. (Họ đã chịu một thất bại áp đảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Lời nói dối trắng trợn: lie, falsehood, fabrication.
  • Chiến thắng với cách biệt lớn: landslide, rout, blowout.
  • Người đánh rất mạnh: slugger, power hitter, puncher.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wallop into: đánh mạnh vào ai đó hoặc thứ đó.
    • He walloped into the door in his anger. (Anh ta đã đập mạnh vào cánh cửa trong cơn giận dữ.)
Thành ngữ liên quan
  • A walloper of a lie: một lời nói dối trắng trợn.
    • That's a walloper of a lie, and everyone knows it. (Đó một lời nói dối trắng trợn, ai cũng biết điều đó.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "walloper"

walloper
A boxer is known as a heavy walloper in the ring.