dock-walloper

Học thuật
Thân thiện
dock-walloper

A dock-walloper carries a heavy crate along the busy wharf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công nhân bốc dỡbến tàu: Một người lao động chân tay làm việc tại cảng, chuyên xếp dỡ hàng hóa lên xuống tàu thuyền. Từ này mang sắc thái , thường dùng trong lịch sử hoặc văn chương.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old dock-walloper shared stories of the bustling port in the 1950s. (Người công nhân bốc dỡ già kể những câu chuyện về bến cảng nhộn nhịp những năm 1950.)
    • He worked as a dock-walloper, loading crates onto the ships all day. (Anh ấy làm công nhân bốc dỡ, chất những thùng hàng lên tàu cả ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng theo nghĩa đen để chỉ nghề nghiệp. Trong văn cảnh hiện đại, các thuật ngữ như "docker" hoặc "longshoreman" phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Docker (n): Công nhân bốc xếpbến tàu (từ phổ biến hơn, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh).
  • Longshoreman (n): Công nhân bốc xếpbến tàu (từ phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Stevedore (n): Người hoặc công ty chuyên tổ chức việc bốc dỡ hàng hóa trên tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Docker: công nhân bốc xếp bến tàu.
  • Longshoreman: công nhân bến cảng.
  • Stevedore: nhân viên bốc dỡ.
  • Port worker: lao động cảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dock-walloper".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dock-walloper".
dock-walloper

A dock-walloper carries a heavy crate along the busy wharf.

Noun
  1. Công nhân bốc dỡbến tàu