walnut tree

Định nghĩa

Danh từ: Cây óc chó (thuộc chi Juglans), bất kỳ loại cây nào trong chi này, thường được trồng để lấy quả (hạt óc chó) gỗ quý.

dụ sử dụng
  • (Cây óc chósân sau nhà chúng tôi đã hơn 50 năm tuổi.)
  • (Cây óc chó tạo ra các loại hạt giàu axit béo omega-3.)
  • (Gỗ từ cây óc chó được đánh giá cao để làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plant a walnut tree": trồng một cây óc chó.
    • They decided to plant a walnut tree in their orchard. (Họ quyết định trồng một cây óc chó trong vườn cây ăn trái của mình.)
  • "walnut tree grove": khu rừng cây óc chó.
    • The walnut tree grove provides shade and nuts for the local community. (Khu rừng cây óc chó cung cấp bóng mát hạt cho cộng đồng địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Walnut (danh từ): quả óc chó hoặc gỗ óc chó.
    • She cracked the walnut to get the kernel. ( ấy đập vỡ quả óc chó để lấy nhân.)
  • Walnut-shell (dan từ): vỏ quả óc chó.
    • The walnut-shell is very hard to break. (Vỏ quả óc chó rất cứng để bẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Juglans tree: cây thuộc chi Óc chó (tên khoa học).
  • Nut tree: cây cho quả hạch (nói chung, nhưng thường chỉ cây óc chó trong ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To grow a walnut tree: trồng chăm sóc cây óc chó.
    • It takes many years to grow a walnut tree from a seed. (Phải mất nhiều năm để trồng một cây óc chó từ hạt.)
  • To harvest from a walnut tree: thu hoạch từ cây óc chó.
    • They harvest the nuts from the walnut tree every autumn. (Họ thu hoạch các loại hạt từ cây óc chó vào mỗi mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
  • As tough as a walnut tree: cứng rắn như cây óc chó (ám chỉ sự bền bỉ, khó phá vỡ).
    • Her spirit is as tough as a walnut tree, never giving up. (Tinh thần của ấy cứng rắn như cây óc chó, không bao giờ bỏ cuộc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

walnut tree
A squirrel gathers walnuts beneath a large walnut tree.