walnut

/'wɔ:lnət/
danh từ
  1. quả óc chó
  2. (thực vật học) cây óc chó
  3. gỗ cây óc chó

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "walnut"

walnut
A squirrel cracks open a walnut on a tree branch.