walpole

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Họ Walpole: Một họ người Anh, nổi tiếng nhất là hai nhân vật lịch sử:
      • Sir Robert Walpole (1676-1745): Một chính khách người Anh thuộc đảng Whig, dưới thời vua George I, ông được coi thủ tướng đầu tiên trên thực tế của Vương quốc Anh.
      • Horace Walpole (1717-1797): Nhà văn sử gia người Anh, con trai của Sir Robert Walpole, nổi tiếng với tác phẩm "Lâu đài Otranto" (The Castle of Otranto) – một trong những tiểu thuyết Gothic đầu tiên.
dụ sử dụng
  • (Sir Robert Walpole thường được coi Thủ tướng đầu tiên của Vương quốc Anh.)
  • (Horace Walpole đã viết "Lâu đài Otranto", một tiểu thuyết Gothic tiên phong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Walpole" có thể được dùng để chỉ thời kỳ lịch sử dưới sự lãnh đạo của Sir Robert Walpole, thường gọi là "Kỷ nguyên Walpole" (the Walpole era). Thời kỳ này đánh dấu sự ổn định chính trị sự phát triển của hệ thống nội cácAnh.
    • The Walpole era saw the rise of the cabinet system. (Kỷ nguyên Walpole chứng kiến sự trỗi dậy của hệ thống nội các.)
Biến thể từ gần giống
  • Walpolean (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Walpole, đặc biệt Sir Robert Walpole hoặc Horace Walpole.
    • Walpolean politics emphasized stability and patronage. (Chính trị Walpolean nhấn mạnh sự ổn định việc bổ nhiệm theo phe phái.)
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp, đây danh từ riêng chỉ người. Có thể thay thế bằng cách diễn giải như "Thủ tướng đầu tiên của Anh" (first British Prime Minister) hoặc "tác giả của 'Lâu đài Otranto'" (author of 'The Castle of Otranto').)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan đến "Walpole" đây danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan đến "Walpole".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

walpole
A portrait of Sir Robert Walpole hangs in a stately gallery.