wapiti
/'wɔpiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hươu Ca-na-đa: Một loài hươu lớn có nguồn gốc từ Bắc Mỹ và Đông Á, có bộ lông màu nâu đỏ và phần mông có màu sáng hơn. Tên khoa học là Cervus canadensis.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le wapiti est un animal majestueux des montagnes rocheuses. (Wapiti là một loài động vật hùng vĩ của dãy núi Rocky.)
- Nous avons observé un troupeau de wapitis dans la vallée. (Chúng tôi đã quan sát thấy một đàn wapiti trong thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh về động vật học, sinh thái học hoặc khi nói về động vật hoang dã ở Bắc Mỹ.
- Trong tiếng Pháp, "wapiti" là một danh từ giống đực, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống đực (le wapiti, un wapiti, ce wapiti).
Biến thể và từ gần giống
- Élan (danh từ giống đực): Nai sừng tấm (moose). Đây là một loài hươu lớn khác, thường bị nhầm lẫn với wapiti nhưng có kích thước lớn hơn và sừng có hình dáng khác.
- Cerf (danh từ giống đực): Hươu đỏ (red deer). Ở châu Âu, "cerf" thường chỉ loài hươu đỏ, là loài có họ hàng gần và rất giống với wapiti.
Từ đồng nghĩa
- Cervus canadensis: Tên khoa học của loài.
- Élan d'Amérique: Cách gọi cũ, ít phổ biến hơn, có thể gây nhầm lẫn với "moose" (nai sừng tấm).
Thông tin thêm
- Từ "wapiti" bắt nguồn từ tiếng của người bản địa Shawnee hoặc Cree, có nghĩa là "mông trắng", mô tả đặc điểm nổi bật của loài vật này.
- Ở châu Âu, đặc biệt là trong các vườn thú, wapiti đôi khi được gọi là "cerf du Canada" (hươu Canada) để phân biệt với loài hươu đỏ bản địa.
{{wapiti}}
danh từ giống đực
- (động vật học) hươu Ca-na-đa