apte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đủ khả năng, có đủ tư cách (để làm việc gì): "Apte" mô tả trạng thái đủ điều kiện, năng lực hoặc phẩm chất cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ, công việc hoặc hoạt động cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Apte au service militaire. (Đủ tư cách đi quân dịch / Đủ tư cách thực hiện nghĩa vụ quân sự.)
- Il est apte à diriger cette équipe. (Anh ấy có đủ khả năng để lãnh đạo nhóm này.)
- Elle a été jugée apte pour ce poste. (Cô ấy đã được đánh giá là đủ tư cách cho vị trí này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être déclaré apte": được tuyên bố là đủ điều kiện, đạt yêu cầu (thường sau một kỳ kiểm tra hoặc đánh giá).
- Après la visite médicale, il a été déclaré apte. (Sau buổi khám sức khỏe, anh ta đã được tuyên bố là đủ điều kiện.)
"Apte ou inapte": đủ điều kiện hoặc không đủ điều kiện (thường là hai kết quả đối lập trong một bài kiểm tra hoặc đánh giá).
- Le résultat du test est simple : apte ou inapte. (Kết quả bài kiểm tra rất đơn giản: đạt hoặc không đạt.)
Biến thể và từ gần giống
Inapte (adj): không đủ khả năng, không đủ tư cách, bất tài. Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "apte".
- Inapte au travail de nuit. (Không đủ khả năng/sức khỏe làm việc ca đêm.)
Aptitude (n): khả năng, năng khiếu.
- Avoir des aptitudes pour les langues. (Có năng khiếu về ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Capable: có khả năng, có năng lực.
- Qualifié: có trình độ, đủ tiêu chuẩn.
- Idoine: thích hợp, thích đáng (từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "apte".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "apte".)
tính từ
- có đủ khả năng, có đủ tư cách (để làm việc gì)
- Apte au service militaiređủ tư cách đi quân dịch, đủ tư cách thực hiện nghĩa vụ quân sự