warder

/'wɔ:də/
Học thuật
Thân thiện
warder

A warder unlocks a cell door with a large metal key.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cai ngục, người canh giữ nhân: Một nhân viên làm việc trong nhà tù, nhiệm vụ giám sát kiểm soát các phạm nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The warder led the prisoners back to their cells. (Người cai ngục dẫn các phạm nhân trở về phòng giam của họ.)
    • He worked as a warder at the old prison for twenty years. (Ông ấy đã làm cai ngục tại nhà tù trong hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Head warder": Cai ngục trưởng, người đứng đầu trong nhóm các cai ngục.
    • The head warder was responsible for the night shift. (Cai ngục trưởng chịu trách nhiệm cho ca đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Wardress (n): Nữ cai ngục.
    • The wardress was known for her strict but fair treatment. (Nữ cai ngục được biết đến với sự đối xử nghiêm khắc nhưng công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Prison guard: Cảnh vệ nhà tù.
  • Jailer: Cai ngục, người coi ngục.
  • Corrections officer: Nhân viên trại cải tạo (từ hiện đại, trang trọng hơn).
warder

A warder unlocks a cell door with a large metal key.

danh từ
  1. cai ngục

Từ gần giống

Từ chứa "warder"

Từ có nhắc đến "warder"