warfare

/'wɔ:feə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến tranh, chiến sự: "warfare" chỉ việc tiến hành chiến tranh, bao gồm các hoạt động quân sự, chiến đấu giữa các quốc gia hoặc các nhóm đối địch.
    • Sự xung đột, cuộc đấu tranh: "warfare" cũng có thể mô tả một cuộc đấu tranh gay gắt, cạnh tranh khốc liệt trong các lĩnh vực không phải quân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern warfare relies heavily on technology and intelligence. (Chiến tranh hiện đại phụ thuộc nhiều vào công nghệ tình báo.)
    • The two companies are engaged in constant economic warfare. (Hai công ty liên tục tham gia vào cuộc chiến tranh kinh tế.)
    • The history book detailed the warfare of the 20th century. (Cuốn sách lịch sử mô tả chi tiết các cuộc chiến tranh của thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To engage in warfare": tham gia vào chiến tranh/chiến sự.

    • The nation was reluctant to engage in open warfare. (Quốc gia đó miễn cưỡng tham gia vào một cuộc chiến tranh công khai.)
  • "The art of warfare": nghệ thuật chiến tranh.

    • Sun Tzu's "The Art of Warfare" is still studied by military strategists today. (Tác phẩm "Nghệ thuật chiến tranh" của Tôn Tử vẫn được các nhà chiến lược quân sự ngày nay nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • War (n): chiến tranh (nói chung, thường chỉ một cuộc chiến cụ thể hoặc tình trạng chiến tranh).
  • Warrior (n): chiến binh, người lính.
  • Warlike (adj): hiếu chiến, tính chất chiến tranh.
Từ đồng nghĩa
  • Combat: chiến đấu, giao tranh.
  • Conflict: xung đột, cuộc chiến.
  • Hostilities: các hành động thù địch, chiến sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "warfare")

Thành ngữ liên quan
  • All's fair in love and warfare: Mọi thứ đều được chấp nhận trong tình yêu chiến tranh (biến thể của "All's fair in love and war").
    • In this competitive market, they believe all's fair in love and warfare. (Trong thị trường cạnh tranh này, họ tin rằng mọi thủ đoạn đều có thể chấp nhận được.)
danh từ
  1. (quân sự) chiến tranh
    • chemical warfare
      chiến tranh hoá học
    • guerilla warfare
      chiến tranh du kích
    • conventional warfare
      chiến tranh với khí thường (không phải với khí hạt nhân)
    • nuclear warfare
      chiến tranh hạt nhân