waste
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
waste
waste
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "waste"
đất hoang
bã
bằng không
bỏ hoang
bỏ phí
giấy lộn
hao
hao phí
hao tổn
héo hon
hoài phí
hoang dã
hoang địa
hư phí
khai hoang
khẩn
khí vật
làm nhàm
lãng phí
đồ bỏ
phế liệu
phế phẩm
phế thải
phế vật
phí
phí phạm
phòi
phung phí
rã
rốc
rỗi hơi
rờ mó
rụi
sa sẩy
sọt giấy
toi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...