water butt

Định nghĩa

Danh từ: Thùng nước mưa (water butt) một thùng hoặc bể lớn đặtđầu cuối, thường được dùng để chứa nước, đặc biệt để tích trữ nước mưa.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã lắp đặt một thùng nước mưa trong vườn để hứng nước mưa tưới cây.)
  • (Trong mùa khô, thùng nước mưa cung cấp một nguồn nước quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "water butt system": hệ thống thùng nước mưa (bao gồm máng xối, ống dẫn thùng chứa).
    • A well-designed water butt system can reduce household water bills significantly. (Một hệ thống thùng nước mưa được thiết kế tốt có thể giảm đáng kể hóa đơn nước sinh hoạt.)
  • "rainwater butt": một cách gọi khác của "water butt", nhấn mạnh nguồn nước mưa.
    • The rainwater butt was nearly full after the heavy storm. (Thùng nước mưa gần đầy sau cơn bão lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Butt (danh từ): thùng lớn (thường dùng để chứa chất lỏng như rượu hoặc nước).
    • The wine was stored in a large oak butt. (Rượu được lưu trữ trong một thùng gỗ sồi lớn.)
  • Water tank (danh từ): bể nước (thường lớn hơn có thể chứa nước máy hoặc nước mưa).
    • The house has a water tank on the roof for storage. (Ngôi nhà một bể nước trên mái để dự trữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Rain barrel: thùng hứng nước mưa (thường nhỏ hơn dễ di chuyển).
  • Cistern: bể chứa nước ngầm (thường lớn cố định).
Các cụm từ liên quan
  • Collect water in a water butt: hứng nước vào thùng nước mưa.
    • We collect water in a water butt for the garden. (Chúng tôi hứng nước vào thùng nước mưa cho khu vườn.)
  • Connect a water butt to a downpipe: nối thùng nước mưa với ống thoát nước mưa.
    • You should connect the water butt to the downpipe to maximize rainwater collection. (Bạn nên nối thùng nước mưa với ống thoát nước mưa để tối đa hóa việc thu gom nước mưa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "water butt", nhưng có thể liên hệ với: - "A drop in the bucket": một giọt nước trong thùng (nghĩa bóng: một phần nhỏ không đáng kể). - Saving a little water is just a drop in the bucket compared to industrial waste. (Tiết kiệm một ít nước chỉ một giọt nước trong thùng so với chất thải công nghiệp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "water butt"

water butt
A gardener uses a water butt to collect rainwater for the plants.