water polo
Định nghĩa
Danh từ: - Môn bóng nước: "water polo" là một môn thể thao đồng đội được chơi trong hồ bơi, nơi hai đội vận động viên bơi lội cố gắng ném một quả bóng hơi vào khung thành của đối phương.
Ví dụ sử dụng
- (Bóng nước là một môn thể thao đòi hỏi thể lực cao và kỹ năng bơi lội xuất sắc.)
- (Đội đã luyện tập bóng nước mỗi sáng để cải thiện sự phối hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play water polo": tham gia chơi môn bóng nước.
- She has been playing water polo since she was twelve. (Cô ấy đã chơi bóng nước từ khi mười hai tuổi.)
"a water polo match": một trận đấu bóng nước.
- The water polo match ended with a score of 10-8. (Trận đấu bóng nước kết thúc với tỷ số 10-8.)
Biến thể và từ gần giống
Water polo player (danh từ ghép): vận động viên bóng nước.
- He is a professional water polo player. (Anh ấy là một vận động viên bóng nước chuyên nghiệp.)
Water polo ball (danh từ ghép): quả bóng dùng trong bóng nước.
- The water polo ball is designed to float on water. (Quả bóng nước được thiết kế để nổi trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
- Polo nước: một cách dịch thuật ngữ khác của "water polo" (ít phổ biến hơn).
- Bóng nước: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "water polo", vì đây là một danh từ ghép chỉ môn thể thao cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "water polo", nhưng có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến thể thao dưới nước:
- "To be in deep water": gặp khó khăn (không liên quan trực tiếp đến bóng nước, nhưng dùng hình ảnh nước sâu).
- The team was in deep water after losing their star player. (Đội đã gặp khó khăn sau khi mất cầu thủ chủ lực của mình.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "water polo"