water vole
Định nghĩa
Danh từ: Chuột nước (một loài gặm nhấm lớn sống ở vùng đồng cỏ ẩm ướt và ven sông suối).
- "Water vole" chỉ một loài chuột đồng cỡ lớn, thường sống gần nước, phổ biến ở châu Âu và Bắc Mỹ. Loài này có thân hình tròn, lông màu nâu sẫm, đuôi ngắn và thường đào hang dọc bờ sông.
Ví dụ sử dụng
- (Chuột nước là một loài quan trọng trong hệ sinh thái đất ngập nước.)
- (Chúng tôi phát hiện một con chuột nước đang bơi qua suối.)
- (Chuột nước xây hang dọc theo bờ sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Water vole" trong văn cảnh sinh thái: Thường được nhắc đến như một chỉ thị sinh học cho chất lượng môi trường nước.
- The decline of water vole populations indicates pollution in the river. (Sự suy giảm quần thể chuột nước cho thấy ô nhiễm trong dòng sông.)
- "Water vole" trong văn học: Xuất hiện trong các câu chuyện thiếu nhi, đặc biệt là tác phẩm "The Wind in the Willows" (Gió qua liễu rũ) với nhân vật chuột nước.
Biến thể và từ gần giống
- Vole (danh từ): Chuột đồng (loài gặm nhấm nhỏ hơn, không chuyên sống gần nước).
- Voles are often mistaken for mice. (Chuột đồng thường bị nhầm với chuột nhắt.)
- Water rat (danh từ): Chuột nước (từ đồng nghĩa không chính xác, thường dùng để chỉ các loài chuột sống dưới nước khác).
- The water rat is a different species from the water vole. (Chuột nước (water rat) là một loài khác với chuột nước (water vole).)
Từ đồng nghĩa
- European water vole: Chuột nước châu Âu (tên khoa học: ).
- Northern water vole: Chuột nước phương Bắc (tên khoa học: ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "water vole". Tuy nhiên, có thể dùng "look for water voles" (tìm kiếm chuột nước) trong ngữ cảnh quan sát động vật hoang dã.
Thành ngữ liên quan
- "As quiet as a water vole": Im lặng như chuột nước (thành ngữ không phổ biến, dùng để miêu tả sự yên tĩnh).
- She crept through the house as quiet as a water vole. (Cô ấy rón rén đi qua nhà im lặng như chuột nước.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan