water yam
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoai nước, củ từ nước: "water yam" là một loại cây thân leo, có củ lớn, thường được trồng ở châu Đại Dương và Polynesia. Củ của nó có phần thịt trắng, mịn và ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Khoai nước thường được trồng ở các vùng nhiệt đới để lấy củ ăn được.)
- (Phần thịt trắng của khoai nước rất mịn và ngon khi nấu chín.)
Cách sử dụng nâng cao
- "to harvest water yam": thu hoạch khoai nước.
- Farmers harvest water yam after the rainy season. (Nông dân thu hoạch khoai nước sau mùa mưa.)
- "water yam cultivation": việc trồng khoai nước.
- Water yam cultivation requires well-drained soil and plenty of sunlight. (Việc trồng khoai nước cần đất thoát nước tốt và nhiều ánh nắng.)
Biến thể và từ liên quan
- Yam (danh từ): khoai mỡ, củ từ (một loại cây có củ tương tự).
- This yam is sweeter than water yam. (Loại khoai mỡ này ngọt hơn khoai nước.)
- Water (danh từ): nước.
- Water yam needs a lot of water to grow. (Khoai nước cần nhiều nước để phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Tropical yam: khoai mỡ nhiệt đới (chỉ chung các loại khoai mỡ vùng nhiệt đới).
- Edible yam: khoai mỡ ăn được (nhấn mạnh tính ăn được của củ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "water yam" do đây là danh từ chỉ một loại cây cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "water yam".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống