water-color

Định nghĩa

water-color (danh từ)

  1. Kỹ thuật vẽ màu nước: Nghệ thuật hoặc kỹ thuật vẽ tranh bằng cách sử dụng các loại sơn có thể hòa tan trong nước.
  2. Tranh màu nước: Một bức tranh được tạo ra bằng kỹ thuật vẽ màu nước.
  3. Sơn màu nước: Loại sơn gốc nước (với chất màu hòa tan trong nước) được các họa sĩ sử dụng.
  4. Chất màu hòa tan trong nước: Bột màu có thể hòa tan trong nước, dùng để pha chế sơn màu nước.
dụ sử dụng
  • ( ấy bậc thầy về vẽ tranh màu nước.)
  • (Phòng triển lãm đang trưng bày một bức tranh màu nước đẹp về hoàng hôn.)
  • (Anh ấy đã mua một bộ sơn màu nước chất lượng cao cho lớp học mỹ thuật của mình.)
  • (Người họa sĩ đã pha chất màu nước với nước để độ đặc phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work in water-color": sáng tác bằng kỹ thuật màu nước.

    • Many impressionist painters preferred to work in water-color for its transparency. (Nhiều họa sĩ trường phái ấn tượng thích sáng tác bằng màu nước tính trong suốt của .)
  • "water-color wash": lớp màu nước mỏng được phủ lên bề mặt.

    • The artist applied a pale blue water-color wash as the background. (Người họa sĩ đã phủ một lớp màu nước xanh nhạt làm nền.)
Biến thể từ gần giống
  • Watercolor (danh từ, Mỹ): Biến thể chính tả phổ biến của "water-colour".
  • Watercolour (danh từ, Anh): Cách viết theo tiếng Anh-Anh.
  • Water-colorist (danh từ): Họa sĩ chuyên vẽ màu nước.
    • The water-colorist is known for his delicate landscapes. (Người họa sĩ màu nước này nổi tiếng với những bức tranh phong cảnh tinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Aquarelle (danh từ): Từ mượn từ tiếng Pháp, chỉ kỹ thuật vẽ màu nước hoặc tranh màu nước.
  • Wash drawing (danh từ): Tranh vẽ bằng cách sử dụng các lớp màu nước mỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp với "water-color", nhưng có thể dùng với động từ "paint"):
    • Paint in water-color: vẽ bằng màu nước.
      • She painted the entire series in water-color. ( ấy đã vẽ toàn bộ bộ tranh bằng màu nước.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "water-color".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "water-color"

water-color
A child paints a simple flower with water-color.