water-wash

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rửa bằng nước: "water-wash" chỉ hành động làm sạch một vật đó bằng cách sử dụng nước, thường để loại bỏ bụi bẩn, hóa chất hoặc tạp chất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The technician had to water-wash the equipment after the experiment. (Kỹ thuật viên phải rửa bằng nước thiết bị sau thí nghiệm.)
    • You should water-wash the vegetables thoroughly before cooking. (Bạn nên rửa bằng nước rau củ thật kỹ trước khi nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to water-wash something": một cụm từ chuyên ngành thường dùng trong kỹ thuật, hóa học hoặc vệ sinh công nghiệp để chỉ quá trình làm sạch bằng nước.
    • The filter must be water-washed to remove accumulated particles. (Bộ lọc phải được rửa bằng nước để loại bỏ các hạt tích tụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Water-washing (danh từ): quá trình rửa bằng nước.
    • Water-washing is a common step in mineral processing. (Rửa bằng nước một bước phổ biến trong chế biến khoáng sản.)
  • Wash (động từ): rửa (nói chung, không nhất thiết bằng nước).
    • She washes her hands with soap. ( ấy rửa tay bằng phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rinse: xả, rửa nhẹ bằng nước.
  • Flush: xối nước để làm sạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wash out: rửa sạch hoặc loại bỏ bằng nước.
    • The stain was difficult to wash out. (Vết bẩn khó rửa sạch.)
  • Wash down: rửa trôi hoặc làm sạch bằng nước (thường bề mặt lớn).
    • He washed down the car with a hose. (Anh ấy xối nước rửa xe bằng vòi.)
Thành ngữ liên quan
  • Wash one's hands of something: từ bỏ trách nhiệm hoặc không liên quan đến việc .
    • After the argument, he washed his hands of the project. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy từ bỏ trách nhiệm với dự án.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "water-wash"

water-wash
The gardener water-washes the fresh vegetables from the garden.