watered
/'wɔ:təd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được pha nước, đã được pha loãng: Dùng để mô tả một chất lỏng, đặc biệt là đồ uống như rượu, đã bị thêm nước vào làm cho loãng hơn hoặc kém đậm đặc hơn.
- Có nhiều sông hồ: Dùng để mô tả một khu vực địa lý có nhiều nguồn nước như sông, hồ chảy qua.
- Có vân sóng (trên vải lụa): Dùng để mô tả loại vải lụa có hoa văn, đường vân gợn sóng tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bartender served a watered whiskey to the customer. (Người pha chế đã phục vụ một ly whisky đã pha nước cho khách hàng.)
- The watered region is ideal for agriculture. (Vùng đất có nhiều sông hồ này lý tưởng cho nông nghiệp.)
- She wore a beautiful dress made of watered silk. (Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp làm bằng lụa có vân sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Watered-down": (thường dùng hơn) bị pha loãng, bị làm cho yếu đi hoặc kém hiệu quả.
- The company presented a watered-down version of the original proposal. (Công ty đã trình bày một phiên bản đã bị làm cho yếu đi của đề xuất ban đầu.)
- This is just a watered-down imitation of the real thing. (Đây chỉ là một bản sao chép kém cỏi của thứ thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Water (động từ): tưới nước, cho uống nước, pha nước.
- Remember to water the plants every morning. (Hãy nhớ tưới nước cho cây mỗi sáng.)
- Watery (tính từ): có nhiều nước, loãng, nhạt.
- The soup was too watery. (Món súp quá loãng.)
- Watering (danh động từ): hành động tưới nước, cho uống nước.
- The automatic watering system saves time. (Hệ thống tưới nước tự động tiết kiệm thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Diluted: đã bị pha loãng.
- Moire (chuyên ngành, cho lụa): có hoa văn gợn sóng.
- Riverine: thuộc về sông, có nhiều sông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "watered". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "water".)
Thành ngữ liên quan
- To water down: (thành ngữ, động từ) làm cho loãng ra, làm giảm bớt cường độ hoặc tác động.
- The critics accused the director of watering down the script to please the studio. (Các nhà phê bình cáo buộc đạo diễn đã làm nhẹ đi kịch bản để làm hài lòng hãng phim.)
tính từ
- pha nước, pha loãng (rượu...)
- có nhiều sông hồ (miền)
- có vân sóng (lụa)