moire

Học thuật
Thân thiện
moire

The silk dress has a beautiful moire pattern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lụa vân sóng: Một loại vải lụa, thường tằm, bề mặt được xử lý để tạo ra hoa văn gợn sóng, óng ánh. Đây nghĩa chính phổ biến nhất.
  2. Tính từ:

    • vân sóng: Dùng để mô tả đặc tính bề mặt của một loại vải (thường lụa) hoa văn gợn sóng, lấp lánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The bride's veil was made of exquisite moire. (Mạng che mặt của cô dâu được làm từ loại lụa vân sóng tinh xảo.)
    • This historical dress features a beautiful blue moire. (Bộ váy lịch sử này chất liệu lụa vân sóng màu xanh tuyệt đẹp.)
  • Tính từ:

    • She wore a moire ribbon in her hair. ( ấy cài một dải ruy băng vân sóng trên tóc.)
    • The moire effect on the fabric catches the light beautifully. (Hiệu ứng vân sóng trên vải bắt ánh sáng một cách tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moire effect" hoặc "Moire pattern": Trong các lĩnh vực như in ấn, nhiếp ảnh kỹ thuật số hoặc đồ họa, đây một hiệu ứng nhiễu hình gợn sóng không mong muốn, xảy ra khi hai mẫu hình lặp lại (như các chấm hoặc đường kẻ) chồng lên nhau tạo ra một mẫu hình giao thoa mới, thứ ba. Tuy nhiên, đây một khái niệm kỹ thuật riêng biệt, bắt nguồn từ sự tương đồng với vân sóng trên vải.
    • The scanner sometimes creates a moire pattern when digitizing printed photos. (Máy quét đôi khi tạo ra hiệu ứng moire khi số hóa ảnh in.)
Biến thể từ gần giống
  • Moire taffeta: một loại vải taffeta (tafet) cứng xử lý bề mặt tạo vân sóng.
  • Watered silk: Một thuật ngữ khác gần nghĩa với "moire", chỉ lụa vân sóng, hiệu ứng trông giống như làn nước gợn sóng.
Từ đồng nghĩa
  • Watered silk (n): lụa vân nước (gần nghĩa nhất).
  • Wavy-patterned (adj): hoa văn gợn sóng (mô tả chung).
Lưu ý
  • Từ "moire" nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu dùng để chỉ loại vải này. Nghĩa mở rộng trong kỹ thuật ("moire pattern") cũng được sử dụng phổ biến.
  • Khi dùng như tính từ, "moire" thường đứng trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: a moire dress, moire fabric).
moire

The silk dress has a beautiful moire pattern.

Adjective
  1. (vải lụa) vân sóng
Noun
  1. lụa vân sóng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "moire"