watergate

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vụ bê bối Watergate: "watergate" một vụ bê bối chính trị lớnHoa Kỳ, bao gồm lạm dụng quyền lực, hối lộ cản trở công lý, dẫn đến sự từ chức của Tổng thống Richard Nixon vào năm 1974. Từ này thường được dùng để chỉ một vụ bê bối chính trị nghiêm trọng, đặc biệt khi sự che đậy hoặc vi phạm pháp luật ở cấp cao.
    • Cổng nước (nghĩa gốc): Trong kiến trúc hoặc kỹ thuật, "watergate" có thể chỉ một cổng hoặc van dùng để kiểm soát dòng nước, nhưng nghĩa này hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
dụ sử dụng
  • (Vụ bê bối Watergate đã làm rung chuyển nền tảng của nền dân chủ Mỹ.)
  • (Nhiều nhà báo coi Watergate một bước ngoặt trong báo chí điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a new Watergate": dùng để chỉ bất kỳ vụ bê bối chính trị lớn nào tính chất tương tự.

    • Critics called the scandal a new Watergate. (Các nhà phê bình gọi vụ bê bối này một Watergate mới.)
  • "Watergate era": thời kỳ diễn ra vụ bê bối Watergate, hoặc thời kỳ các vụ bê bối chính trị bị phanh phui.

    • The Watergate era changed how the public views the presidency. (Thời kỳ Watergate đã thay đổi cách công chúng nhìn nhận về chức vụ tổng thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Watergate scandal (danh từ ghép): vụ bê bối Watergate.
    • The Watergate scandal involved a break-in at the Democratic National Committee headquarters. (Vụ bê bối Watergate liên quan đến một vụ đột nhập vào trụ sở Ủy ban Quốc gia Đảng Dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Scandal: bê bối.
  • Political corruption: tham nhũng chính trị.
  • Cover-up: sự che đậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "watergate".
Thành ngữ liên quan
  • "gate" (hậu tố): Trong tiếng Anh hiện đại, hậu tố "-gate" được thêm vào nhiều từ để chỉ một vụ bê bối ( dụ: "Irangate", "Deflategate"). Đây một cách dùng phái sinh từ Watergate.
    • The new scandal was quickly dubbed "Emailgate". (Vụ bê bối mới nhanh chóng được gọi là "Emailgate".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "watergate"