attract

/ə'trækt/
ngoại động từ
  1. (vật ) hút
    • magner attracts iron
      nam châm hút sắt
  2. thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn
    • to attract attention
      lôi cuốn sự chú ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "attract"

attract
The beautiful garden attracts many people.