watson

Định nghĩa

Watson (Danh từ riêng) một họ phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ các nhân vật lịch sử nổi tiếng.

  1. James Watson (sinh năm 1928): Nhà di truyền học người Mỹ, đồng khám phá ra cấu trúc xoắn kép của DNA cùng với Francis Crick vào năm 1953. Ông đã đoạt giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1962.
  2. John B. Watson (1878-1958): Nhà tâm lý học người Mỹ, được coi người sáng lập ra trường phái tâm lý học hành vi (behaviorism).
  3. Thomas A. Watson (1854-1934): Kỹ sư điện thoại người Mỹ, trợ lý của Alexander Graham Bell trong các thí nghiệm phát minh ra điện thoại. Ông người đầu tiên nhận được cuộc gọi điện thoại đầu tiên.
  4. Nhân vật hư cấu: Dr. John H. Watson bạn đồng hành người ghi chép lại các vụ án của thám tử Sherlock Holmes trong các tác phẩm của Sir Arthur Conan Doyle.
dụ sử dụng
  • James Watson:
    • James Watson and Francis Crick discovered the structure of DNA in 1953. (James Watson Francis Crick đã khám phá ra cấu trúc của DNA vào năm 1953.)
  • John B. Watson:
    • John B. Watson is considered the father of behaviorism. (John B. Watson được coi cha đẻ của thuyết hành vi.)
  • Thomas A. Watson:
    • Thomas Watson was the first person to hear a telephone call. (Thomas Watson người đầu tiên nghe được một cuộc gọi điện thoại.)
  • Dr. Watson (nhân vật):
    • Dr. Watson is Sherlock Holmes's loyal friend and assistant. (Bác sĩ Watson người bạn trung thành trợ lý của Sherlock Holmes.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Watson cũng có thể được dùng như một tên riêng trong văn hóa đại chúng, chẳng hạn như tên của siêu máy tính IBM Watson, một hệ thống trí tuệ nhân tạo.
    • IBM Watson won the game show Jeopardy! in 2011. (IBM Watson đã thắng chương trình truyền hình Jeopardy! vào năm 2011.)
Biến thể từ gần giống

Không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến: - Watsonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến James Watson hoặc John B. Watson. - The Watsonian perspective on genetics is still influential. (Quan điểm Watsonian về di truyền học vẫn còn ảnh hưởng.)

Từ đồng nghĩa
  • Surname (họ): họ Watson một họ phổ biến, tương tự như Smith, Johnson.
  • Scientist (nhà khoa học): dùng để chỉ James Watson hoặc John B. Watson.
  • Fictional character (nhân vật hư cấu): dùng để chỉ Dr. Watson.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp.

Thành ngữ liên quan
  • "Elementary, my dear Watson": Câu nói nổi tiếng ( không chính xác trong tác phẩm gốc) Sherlock Holmes thường nói với bác sĩ Watson, mang nghĩa "cơ bản thôi, Watson thân mến", dùng để chỉ điều đó rất dễ hiểu.
    • After explaining the simple solution, he smiled and said, "Elementary, my dear Watson." (Sau khi giải thích lời giải đơn giản, anh ấy mỉm cười nói, "Cơ bản thôi, Watson thân mến.")

Khám phá thêm

Các từ liên quan

watson
Watson and Crick presented their model of the DNA double helix.