ripple

/'ripl/
Học thuật
Thân thiện
ripple

A child drops a pebble into a pond, creating a ripple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự gợn sóng lăn tăn: Một chuỗi những đợt sóng nhỏ trên bề mặt chất lỏng hoặc một bề mặt mềm mại.
    • Tiếng động nhẹ, êm dịu: Một âm thanh nhẹ nhàng, liên tục dễ chịu, như tiếng nước chảy hoặc tiếng cười khẽ.
    • (Kỹ thuật điện) Sự dao động nhỏ: Một dao động biên độ nhỏ chồng lên một giá trị ổn định.
  2. Nội động từ:

    • Gợn sóng lăn tăn: Di chuyển hoặc xuất hiện thành những đợt sóng nhỏ, nhẹ nhàng.
    • Phát ra âm thanh nhẹ nhàng, liên tục: Tạo ra âm thanh êm dịu, rì rầm.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm gợn sóng lăn tăn: Gây ra những đợt sóng nhỏ trên bề mặt của một thứ đó.
    • Làm lay động nhẹ nhàng: Khiến một thứ đó chuyển động khẽ, tạo hiệu ứng như sóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He threw a stone into the pond, creating a ripple that spread across the water. (Anh ấy ném một hòn đá xuống ao, tạo ra một vòng gợn sóng lan ra khắp mặt nước.)
    • A ripple of laughter went through the audience. (Một đợt cười khẽ lan khắp khán giả.)
    • The engineer minimized the electrical ripple in the circuit. (Kỹ sư đã giảm thiểu sự dao động điện trong mạch.)
  • Nội động từ:

    • The flag rippled gently in the breeze. (Lá cờ gợn sóng nhẹ nhàng trong làn gió.)
    • The stream rippled over the stones. (Dòng suối róc rách chảy qua những viên đá.)
  • Ngoại động từ:

    • The wind rippled the surface of the wheat field. (Cơn gió làm gợn sóng bề mặt cánh đồng lúa mì.)
    • Her voice rippled the calm silence of the room. (Giọng ấy làm xao động sự yên tĩnh của căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ripple effect": Hiệu ứng lan tỏa, khi một sự kiện hay hành động gây ra một chuỗi các hậu quả hoặc tác động ngày càng mở rộng.

    • The company's bankruptcy had a ripple effect on the entire industry. (Sự phá sản của công ty đã tạo ra hiệu ứng lan tỏa đến toàn bộ ngành công nghiệp.)
  • "Send ripples through": Gây ra sự xáo trộn hoặc ảnh hưởng lan rộng trong một nhóm hoặc hệ thống.

    • The shocking news sent ripples through the small community. (Tin tức gây sốc đã tạo ra những làn sóng xáo trộn trong cộng đồng nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ripply (tính từ): dạng sóng lăn tăn, gợn sóng.
    • The ripply surface of the sand. (Bề mặt cát gợn sóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sóng): Wavelet (sóng nhỏ), undulation (sự gợn sóng).
  • Danh từ (âm thanh): Murmur (tiếng thì thầm), babble (tiếng róc rách).
  • Động từ: Undulate (gợn sóng), purl (chảy róc rách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "ripple" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động của thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Make ripples: Tạo ra ảnh hưởng hoặc sự chú ý nhỏ, thường tích cực.
    • Her innovative design is starting to make ripples in the fashion world. (Thiết kế sáng tạo của ấy bắt đầu tạo ra tiếng vang trong giới thời trang.)
ripple

A child drops a pebble into a pond, creating a ripple.

danh từ
  1. sự gợn sóng lăn tăn (làn tóc, dải ruy băng...)
  2. tiếng rì rầm; tiếng róc rách
    • a ripple of conversation
      tiếng nói chuyện rì rầm
    • the ripple of the brook
      tiếng róc rách của dòng suối
nội động từ
  1. gợn sóng lăn tăn (làn tóc, mặt nước)
  2. rì rầm; róc rách
    • soft laughter rippled next door
      nhà bên có tiếng cười rì rầm khe khẽ
    • the brook is rippling
      suối róc rách
ngoại động từ
  1. làm cho gợn sóng lăn tăn
  2. làm cho rì rào khẽ lay động
    • a zephyr ripples the foliage
      cơn gió thoảng làm cây khẽ rì rào lay động
danh từ
  1. (nghành dệt) máy chải (sợi lanh để gỡ hết hột)
ngoại động từ
  1. chải (lanh) bằng máy chải

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ripple"