wayless

/'weilis/
Học thuật
Thân thiện
wayless

A traveler stands in a wayless wilderness.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đường đi: Mô tả một khu vực, vùng đất hoặc địa điểm hoàn toàn không lối đi, đường mòn hoặc tuyến đường được xác định. Từ này nhấn mạnh sự hoang vu, không thể tiếp cận hoặc thiếu hạ tầng giao thông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The explorers were lost in a vast, wayless desert. (Những nhà thám hiểm bị lạc trong một sa mạc rộng lớn, không đường đi.)
    • The ancient forest was dark and wayless, with no trails for hikers. (Khu rừng cổ đại tối tăm không lối đi, không đường mòn cho người đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wayless expanse": vùng đất mênh mông không đường.

    • They gazed upon the wayless expanse of the frozen tundra. (Họ nhìn ngắm vùng đất băng giá mênh mông không đường.)
  • "wayless wilderness": vùng hoang dã không lối vào.

    • The map simply marked the area as a wayless wilderness. (Bản đồ chỉ đơn giản đánh dấu khu vực đó một vùng hoang dã không lối vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Pathless (adj): không lối mòn, không đường nhỏ.

    • The mountain slope was steep and pathless. (Sườn núi dốc không lối mòn.)
  • Trackless (adj): không dấu vết đường đi, không đường.

    • They ventured into the trackless jungle. (Họ mạo hiểm vào khu rừng không đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Roadless: không đường lớn, không đường cái.
  • Untrodden: chưa dấu chân người qua, hoang .
Lưu ý sử dụng
  • Từ hiếm gặp: "Wayless" một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "pathless", "trackless", hoặc cụm từ "with no way through" thường được ưa dùng hơn.
  • Ngữ cảnh văn chương: Từ này thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca, hoặc các mô tả mang tính hình tượng cao để tạo ấn tượng về sự cô lập, hoang vu hoặc khó khăn trong việc di chuyển.
wayless

A traveler stands in a wayless wilderness.

tính từ
  1. không đường đi (vùng)

Từ gần giống