jawless
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Động vật học) Không có hàm, không có quai hàm: Dùng để mô tả những loài động vật không có cấu trúc hàm dưới di động. Đây là đặc điểm nguyên thủy, thường thấy ở một số nhóm động vật cổ nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lampreys and hagfish are examples of jawless fish. (Cá mút đá và cá mút đá myxin là những ví dụ về cá không hàm.)
- Jawless vertebrates are a very ancient group. (Các động vật có xương sống không hàm là một nhóm rất cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học và cổ sinh vật học để phân loại và mô tả các đặc điểm giải phẫu.
- The evolution of jaws was a major step for vertebrates, separating them from their jawless ancestors. (Sự tiến hóa của hàm là một bước tiến lớn cho động vật có xương sống, tách chúng khỏi những tổ tiên không hàm của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Jawed (adj): có hàm.
- Sharks are jawed fish. (Cá mập là cá có hàm.)
Từ đồng nghĩa
- Agnathan (n, adj): (thuộc về) động vật không hàm. (Đây là thuật ngữ khoa học chính xác hơn).
Adjective
- (động vật) không có hàm, quai hàm