ignore

/ig'nɔ:/
Học thuật
Thân thiện
ignore

She chose to ignore the loud noise and continued reading her book.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lờ đi, phớt đi, không để ý đến: Hành động cố tình không chú ý, không đáp lại, hoặc không thừa nhận sự tồn tại của ai đó hoặc điều đó.
    • Bỏ qua, không xem xét: Hành động không tính đến một yếu tố, thông tin hoặc lời khuyên nào đó khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá.
    • (Chuyên ngành pháp ) Bác bỏ: Từ chối chấp nhận một bản cáo trạng thiếu chứng cớ thích đáng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • He tried to get her attention, but she chose to ignore him. (Anh ấy cố gắng thu hút sự chú ý của ấy, nhưng ấy chọn cách lờ anh đi.)
    • You cannot ignore the safety warnings. (Bạn không thể bỏ qua những cảnh báo an toàn.)
    • The judge decided to ignore the indictment due to insufficient evidence. (Thẩm phán quyết định bác bỏ bản cáo trạng thiếu chứng cớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ignore the elephant in the room": Cố tình không đề cập hoặc thảo luận về một vấn đề lớn, rõ ràng mọi người đều biết nhưng đang tránh .
    • During the meeting, everyone ignored the elephant in the roomthe company's financial crisis. (Trong cuộc họp, mọi người đều lờ đi vấn đề chínhcuộc khủng hoảng tài chính của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Ignorant (adj): Thiếu hiểu biết, không biết (về một điều đó).
    • He was ignorant of the basic rules. (Anh ta không biết những quy tắc cơ bản.)
  • Ignorance (n): Sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt.
    • His mistake was due to ignorance, not malice. (Sai lầm của anh ta do sự thiếu hiểu biết, không phải ác ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Disregard: Không quan tâm, coi thường (thường mang sắc thái phớt lờ một cách chủ ý có thể hơi khinh thường).
  • Overlook: Bỏ qua, không chú ý đến (thường do sơ suất hoặc vô tình hơn cố ý).
  • Neglect: , bỏ mặc (nhấn mạnh đến sự thất bại trong việc chăm sóc hoặc chú ý đến điều đó cần được quan tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "ignore" không phrasal verb phổ biến. Hành động "ignore" thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan
  • Turn a blind eye (to something): Giả vờ không nhìn thấy, cố tình lờ đi (một điều đó sai trái).
    • The manager turned a blind eye to the safety violations. (Người quản lý đã làm ngơ trước những vi phạm an toàn.)
  • Brush aside/off: Gạt bỏ, phớt lờ (một lời đề nghị, bình luận hoặc mối quan tâm).
    • She brushed aside all criticisms and continued her work. ( ấy gạt bỏ mọi lời chỉ trích tiếp tục công việc.)
ignore

She chose to ignore the loud noise and continued reading her book.

ngoại động từ
  1. lờ đi, phớt đi, làm ra vẻ không biết đến
    • to ignore someone
      lờ ai đi
  2. (pháp ) bác bỏ (một bản cáo trạng không đủ chứng cớ)