weasel

/'wi:zl/
Học thuật
Thân thiện
weasel

A weasel darts across a snowy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con chồn: Một loài động vật nhỏ, thuộc họ chồn, ăn thịt, thân hình dài, chân ngắn cổ dài. Chúng nổi tiếng với bản chất săn mồi hung hãn khả năng len lỏi.
    • Kẻ xảo quyệt, kẻ gian trá: (Nghĩa ẩn dụ) Một người được coi không đáng tin cậy, hay lừa dối hoặc trốn tránh trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật):

    • The weasel darted into its burrow. (Con chồn phóng vào hang của .)
    • Weasels are known for their ability to hunt rabbits much larger than themselves. (Chồn nổi tiếng với khả năng săn những con thỏ lớn hơn chúng nhiều.)
  • Danh từ (Người - nghĩa ẩn dụ):

    • Don't trust him; he's a weasel who will say anything to get ahead. (Đừng tin hắn ta; hắn một kẻ xảo quyệt, sẽ nói bất cứ điều để thăng tiến.)
    • That politician is a weasel, always avoiding direct answers. (Chính trị gia đó một kẻ gian trá, luôn tránh những câu trả lời trực tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To weasel out (of something)": (Động từ, từ danh từ chuyển thể) Trốn tránh một cách hèn nhát hoặc xảo quyệt khỏi một nghĩa vụ, trách nhiệm hoặc tình huống khó khăn.
    • He tried to weasel out of his promise. (Hắn ta cố gắng trốn tránh lời hứa của mình.)
    • You signed the contract, so you can't weasel out now. (Anh đã hợp đồng, vậy nên giờ anh không thể chuồn được đâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Weaselly (tính từ): tính chất hoặc hành vi giống như chồn; xảo quyệt, lươn lẹo.
    • He gave a weaselly excuse for being late. (Hắn ta đưa ra một lời bào chữa lươn lẹo cho việc đi muộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Động vật: stoat (chồn ecmin, một loài chồn cụ thể), ferret (chồn ferret).
  • Người (nghĩa ẩn dụ): sneak (kẻ lén lút), trickster (kẻ lừa đảo), deceiver (kẻ lừa dối), shirker (kẻ trốn việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weasel out (of): Như đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao'.
  • Weasel in/into: (Ít phổ biến hơn) Len lỏi, luồn lách vào một cách xảo quyệt.
    • He managed to weasel his way into the exclusive club. (Hắn ta đã tìm cách len lỏi vào câu lạc bộ độc quyền đó.)
Thành ngữ liên quan
  • "Weasel words": Những từ ngữ mơ hồ, nước đôi hoặc gây hiểu lầm được sử dụng để tránh đưa ra một tuyên bố rõ ràng, trực tiếp hoặc trung thực. (Từ này thường được dùng trong chính trị quảng cáo).
    • The statement was full of weasel words like "maybe" and "could potentially." (Tuyên bố đầy những từ nước đôi như "có lẽ" " khả năng tiềm tàng".)
weasel

A weasel darts across a snowy field.

danh từ
  1. (động vật học) con chồn

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "weasel"