vessel
/'vesl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình, chậu, lọ, thùng chứa: Một đồ vật được dùng để đựng chất lỏng hoặc các vật khác, thường làm bằng gốm, thủy tinh hoặc kim loại.
- Tàu thuyền, thuyền lớn: Một phương tiện giao thông đường thủy có kích thước lớn, được thiết kế để đi lại hoặc vận chuyển trên biển, sông, hồ.
- Ống, mạch (trong cơ thể hoặc thực vật): Các cấu trúc hình ống trong cơ thể sinh vật (người, động vật, thực vật) để vận chuyển chất lỏng như máu hoặc nhựa cây.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Bình chứa):
- She poured water from a clay vessel. (Cô ấy rót nước từ một cái bình bằng đất nung.)
- The laboratory has many glass vessels for experiments. (Phòng thí nghiệm có nhiều dụng cụ thủy tinh để làm thí nghiệm.)
Danh từ (Tàu thuyền):
- The fishing vessel returned to the harbor at dawn. (Chiếc tàu đánh cá trở về cảng vào lúc bình minh.)
- A naval vessel was sent to patrol the area. (Một tàu hải quân đã được cử đi tuần tra khu vực.)
Danh từ (Ống, mạch):
- Blood vessels carry blood throughout the body. (Các mạch máu vận chuyển máu đi khắp cơ thể.)
- Xylem vessels transport water in plants. (Các mạch gỗ vận chuyển nước trong thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the weaker vessel": (cách dùng cổ, từ Kinh Thánh) chỉ phụ nữ, với ngụ ý về sự yếu đuối, mỏng manh hơn so với nam giới.
- In some old texts, women were referred to as "the weaker vessel". (Trong một số văn bản cũ, phụ nữ được nhắc đến như là "vật chứa yếu đuối hơn".)
Biến thể và từ gần giống
Blood vessel (n): mạch máu.
- High blood pressure can damage your blood vessels. (Huyết áp cao có thể làm tổn thương các mạch máu của bạn.)
Sailing vessel (n): thuyền buồm.
- The old sailing vessel is now a museum ship. (Chiếc thuyền buồm cũ giờ là một con tàu bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
- Container (n): vật chứa, thùng chứa (đồng nghĩa với nghĩa "bình, chậu").
- Ship (n): tàu, thuyền (đồng nghĩa với nghĩa "tàu thuyền").
- Boat (n): thuyền, tàu nhỏ (đồng nghĩa gần với nghĩa "tàu thuyền").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "vessel")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vessel" một cách riêng biệt)
danh từ
- bình, chậu, lọ, thùng
- (hàng hải) thuyền lớn, tàu thuỷ
- (giải phẫu); (thực vật học) ống, mạch
Idioms
- the weaker vessel(kinh) đàn bà