wedded

/'wedid/
Học thuật
Thân thiện
wedded

The couple is wedded in a beautiful garden ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vợ, có chồng; (thuộc về) hôn nhân: Trạng thái đã kết hôn hoặc liên quan đến mối quan hệ vợ chồng.
    • Kết hợp chặt chẽ, gắn bó không tách rời: (Nghĩa bóng) Chỉ sự kết nối, cam kết sâu sắc với một ý tưởng, thói quen, hoặc cách làm việc nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wedded couple celebrated their 50th anniversary. (Cặp vợ chồng đã kỷ niệm 50 năm ngày cưới.)
    • He is wedded to his principles and never compromises. (Anh ấy gắn bó với các nguyên tắc của mình không bao giờ thỏa hiệp.)
    • She is wedded to the idea of traditional education. ( ấy trung thành với ý tưởng về giáo dục truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wedded bliss": Hạnh phúc lứa đôi, hạnh phúc hôn nhân.

    • They are enjoying their wedded bliss in a new home. (Họ đang tận hưởng hạnh phúc lứa đôi trong ngôi nhà mới.)
  • "Wedded to tradition": Gắn chặt với truyền thống.

    • The community remains wedded to its ancient customs. (Cộng đồng vẫn gắn chặt với những phong tục cổ xưa của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Wed (động từ): Kết hôn, cưới.

    • They will wed in a small ceremony. (Họ sẽ kết hôn trong một buổi lễ nhỏ.)
  • Wedding (danh từ): Đám cưới, hôn lễ.

    • The wedding will be held in June. (Đám cưới sẽ được tổ chức vào tháng Sáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Married: Đã kết hôn, vợ/chồng.
  • Committed: Cam kết, tận tụy.
  • Devoted: Tận tâm, hiến dâng.
Thành ngữ liên quan
  • Wedded to one's work: Gắn bó, dành hết tâm huyết cho công việc.
    • He is so wedded to his work that he rarely takes a holiday. (Anh ấy gắn bó với công việc đến mức hiếm khi nghỉ phép.)
wedded

The couple is wedded in a beautiful garden ceremony.

tính từ
  1. (thuộc) vợ chồng; vợ, có chồng
    • the wedded pair
      cặp vợ chồng
    • wedded bliss
      hạnh phúc vợ chồng
  2. (nghĩa bóng) kết hợp, hoà hợp

Idioms

  • wedded to
    trung thành với, ràng buộc chặt chẽ, gắn bó với

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "wedded"

Từ có nhắc đến "wedded"