weeder

/'wi:d /
Học thuật
Thân thiện
weeder

A gardener uses a weeder to remove dandelions from the lawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm cỏ: Một người công việc loại bỏ cỏ dại khỏi vườn, ruộng hoặc các khu vực trồng trọt khác.
    • Công cụ làm cỏ: Một dụng cụ cầm tay được thiết kế đặc biệt để nhổ hoặc cắt cỏ dại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • The farmer hired a weeder to clean up the vegetable patch. (Người nông dân thuê một người làm cỏ để dọn sạch luống rau.)
    • She worked as a weeder in the botanical gardens during the summer. ( ấy làm công việc người nhổ cỏvườn bách thảo vào mùa .)
  • Danh từ (chỉ công cụ):

    • He used a small hand weeder to remove the dandelions from the lawn. (Anh ấy dùng một cái dụng cụ nhổ cỏ cầm tay nhỏ để loại bỏ bồ công anh trên bãi cỏ.)
    • This weeder is very effective for getting deep roots. (Cái dụng cụ làm cỏ này rất hiệu quả để nhổ những rễ cỏ ăn sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work as a weeder": Làm nghề nhổ cỏ, thường công việc lao động chân tay theo mùa vụ.
    • Many students find temporary work as weeders on organic farms. (Nhiều sinh viên tìm công việc tạm thời người làm cỏ ở các trang trại hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Weed (động từ): Nhổ cỏ, làm cỏ.
    • I need to weed the garden this weekend. (Tôi cần phải nhổ cỏ trong vườn vào cuối tuần này.)
  • Weeding (danh từ): Hành động hoặc công việc làm cỏ.
    • Weeding is an important part of garden maintenance. (Việc làm cỏ một phần quan trọng của bảo dưỡng vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho công cụ: Weeding tool, hoe (cái cuốc, chức năng tương tự nhưng không hoàn toàn giống).
  • Cho người: Weed remover, farmhand (phụ tá nông trại - nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "weeder").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "weeder").

weeder

A gardener uses a weeder to remove dandelions from the lawn.

danh từ
  1. người giẫy cỏ, người nhổ cỏ

Từ gần giống