wader

/'weidə/
danh từ
  1. người lội
  2. (số nhiều) ủng lội nước (của người đi săn, người đi câu)
  3. (động vật học) chim cao cẳng, chim lội

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

wader
A tall wader stands in the shallow water of a marsh.