eider
/'aidə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vịt biển: Một loài vịt lớn sống ở vùng biển phía bắc bán cầu, đặc biệt là Bắc Đại Tây Dương và Bắc Thái Bình Dương.
- Lông vịt biển: Bộ lông mềm mại, đặc biệt là lớp lông tơ (down) rất ấm từ con mái, được dùng để làm chăn, áo khoác hoặc gối.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ con vật):
- We saw a flock of eiders swimming near the rocky coast. (Chúng tôi thấy một đàn vịt biển bơi gần bờ biển đá.)
- The common eider is known for its distinctive black and white plumage. (Vịt biển thường được biết đến với bộ lông đen trắng đặc trưng.)
Danh từ (chỉ sản phẩm từ lông):
- This luxurious pillow is stuffed with eider. (Chiếc gối sang trọng này được nhồi bằng lông vịt biển.)
- Eiderdown is highly prized for its exceptional insulation. (Lông tơ vịt biển được đánh giá rất cao nhờ khả năng giữ nhiệt tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Eider duck": Cụm từ thường dùng để chỉ rõ loài chim, phân biệt với nghĩa "lông".
- The eider duck builds its nest close to the shore. (Vịt biển làm tổ gần bờ.)
"Eiderdown": Một danh từ ghép phổ biến chỉ lớp lông tơ ấm áp từ vịt biển mái, hoặc chiếc chăn được làm từ loại lông này.
- She pulled the eiderdown up to her chin to keep warm. (Cô ấy kéo chăn lông vịt biển lên tận cằm để giữ ấm.)
Biến thể và từ liên quan
- Eiderdown (n): Lông tơ vịt biển; chăn lông vịt biển.
- Common eider (n): Vịt biển thường (danh pháp khoa học: ), loài phổ biến nhất.
- King eider (n): Vịt biển mào (danh pháp khoa học: ), một loài khác có màu sắc sặc sỡ.
Từ đồng nghĩa
- Sea duck: Vịt biển (từ chung cho các loài vịt sống ở biển).
- Down (n): Lông tơ (nói chung, có thể từ các loài chim khác như ngỗng).
danh từ
- (động vật học) vịt biển
- lông vịt biển; lông vịt