eider

/'aidə/
danh từ
  1. (động vật học) vịt biển
  2. lông vịt biển; lông vịt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "eider"

eider
A mother eider sits on her nest of soft down.