weeds

/wi:dz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Quần áo đại tang (của người đàn bà goá): Trang phục màu đen truyền thống được một quả phụ mặc để thể hiện sự thương tiếc tang tóc. Cụm từ thông dụng "widow's weeds".
    • Cỏ dại: (Nghĩa phổ biến riêng biệt) Các loại cây mọc không mong muốn, thường cạnh tranh với cây trồng hoặc làm mất thẩm mỹ khu vườn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (quần áo tang):
    • After her husband's death, she dressed in sombre weeds for a year. (Sau khi chồng qua đời, mặc đồ đại tang màu tối trong một năm.)
  • Danh từ (cỏ dại):
    • The garden is overrun with weeds; we need to pull them out. (Khu vườn đầy cỏ dại; chúng ta cần nhổ chúng đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Widow's weeds": Cụm từ cố định chỉ bộ trang phục tang truyền thống của quả phụ.
    • In Victorian times, a woman was expected to wear widow's weeds for at least two years. (Vào thời Victoria, một người phụ nữ được mong đợi sẽ mặc đồ tang ít nhất hai năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Weed (danh từ số ít): Một cây cỏ dại.
    • That plant is considered a weed. (Cây đó được coi cỏ dại.)
  • Weed (động từ): Nhổ cỏ dại.
    • I need to weed the flowerbeds this weekend. (Tôi cần phải nhổ cỏcác luống hoa vào cuối tuần này.)
  • Weedy (tính từ): Đầy cỏ dại; hoặc (thông tục) chỉ người gầy yếu.
    • The neglected lot became weedy. (Mảnh đất bị bỏ hoang trở nên đầy cỏ dại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "quần áo tang": mourning attire, black garments.
  • Cho nghĩa "cỏ dại": unwanted plants, wild plants.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weed out: Loại bỏ những thứ không mong muốn hoặc yếu kém.
    • The coach will weed out the weakest players during tryouts. (Huấn luyện viên sẽ loại bỏ những cầu thủ yếu nhất trong các buổi thử nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ill weeds grow apace": Cỏ dại mọc nhanh; thường dùng để ám chỉ những thói tật xấu hoặc tin đồn lan truyền rất nhanh.
    • Gossip spreads in the office like ill weeds grow apace. (Tin đồn lan truyền trong văn phòng nhanh như cỏ dại mọc vậy.)
danh từ số nhiều
  1. quần áo đại tang (của người đàn bà goá) ((thường) widow's weeds)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "weeds"