weight down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đè nặng, làm nặng thêm: "weight down" có nghĩa đặt một vật nặng lên hoặc gắn thêm trọng lượng vào một vật đó, khiến trở nên nặng hơn hoặc khó di chuyển hơn. - Gánh nặng, đè nén (nghĩa bóng): Cụm từ này cũng được dùng để chỉ việc một vấn đề, trách nhiệm hoặc cảm xúc khiến ai đó cảm thấy áp lực hoặc mệt mỏi.

dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • They used rocks to weight down the tarp so it wouldn't blow away. (Họ dùng đá để đè nặng tấm bạt xuống để không bị gió thổi bay.)
    • The heavy backpack weighted down the hiker's shoulders. (Chiếc ba lô nặng đã đè nặng lên vai người đi bộ đường dài.)
  • Nghĩa bóng:

    • The constant worry about her health is weighting him down. (Nỗi lo lắng thường trực về sức khỏe của ấy đang đè nặng lên anh ta.)
    • Financial problems have been weighting down the company for years. (Các vấn đề tài chính đã đè nén công ty trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be weighted down with/by something": bị đè nặng bởi thứ đó (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).

    • The branches were weighted down with snow. (Những cành cây bị đè nặng bởi tuyết.)
    • She felt weighted down by the responsibilities of her new job. ( ấy cảm thấy bị đè nặng bởi trách nhiệm của công việc mới.)
  • "To weight someone down": làm ai đó cảm thấy nặng nề, mệt mỏi.

    • The grief of losing a loved one can weight a person down for a long time. (Nỗi đau mất người thân có thể đè nặng một người trong thời gian dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Weight (danh từ): trọng lượng, sức nặng.

    • The weight of the package is 5 kilograms. (Trọng lượng của gói hàng 5 kg.)
  • Weighty (tính từ): nặng, quan trọng, sức nặng (nghĩa bóng).

    • This is a weighty decision that will affect many people. (Đây một quyết định quan trọng sẽ ảnh hưởng đến nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
  • Weigh down: đè nặng, làm nặng thêm (cả nghĩa đen nghĩa bóng).

    • The wet clothes weighed down his backpack. (Quần áo ướt đã đè nặng ba lô của anh ấy.)
  • Load down: chất nặng, làm cho nặng trĩu.

    • She was loaded down with shopping bags. ( ấy bị chất nặng với những túi mua sắm.)
  • Burden: gánh nặng, đè nặng (thường dùng nghĩa bóng).

    • The secret burdened his conscience. (Bí mật đó đè nặng lương tâm anh ta.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Weight up: cân nhắc, đánh giá.

    • We need to weight up the pros and cons before deciding. (Chúng ta cần cân nhắc ưu nhược điểm trước khi quyết định.)
  • Weight in: tham gia, góp ý kiến (thường dùng trong thảo luận).

    • Several experts weighted in on the debate. (Một số chuyên gia đã tham gia vào cuộc tranh luận.)
Thành ngữ liên quan
  • Pull one's weight: làm tròn phần việc của mình, đóng góp công bằng.

    • Everyone must pull their weight to finish the project on time. (Mọi người phải làm tròn phần việc của mình để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Throw one's weight around: lạm dụng quyền lực, ra oai.

    • The new manager likes to throw his weight around and boss people. (Quản lý mới thích ra oai sai bảo người khác.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

weight down
He uses a heavy rock to weight down the picnic blanket.