widen

/'waidn/
ngoại động từ
  1. làm cho rộng ra, nới rộng ra, mở rộng
  2. (nghĩa bóng) làm lan rộng, khuếch trưng
nội động từ
  1. rộng ra, mở ra
  2. (nghĩa bóng) lan rộng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "widen"

widen
The city plans to widen the main road next year.