weightiness
/'weitinis/
Học thuậtThân thiện
The judge considered the weightiness of the evidence before making a decision.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức nặng, trọng lượng: Chất lượng hoặc trạng thái có trọng lượng đáng kể; sự nặng nề về mặt vật lý.
- Tầm quan trọng, tính chất trọng yếu: Chất lượng của việc có ý nghĩa, ảnh hưởng hoặc hệ quả nghiêm túc; sự nghiêm trọng hoặc tầm ảnh hưởng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The weightiness of the package made it difficult to carry. (Sức nặng của kiện hàng khiến việc mang vác trở nên khó khăn.)
- The weightiness of the decision kept him awake all night. (Tầm quan trọng của quyết định khiến anh ấy thức trắng đêm.)
- She spoke with a weightiness that commanded everyone's attention. (Cô ấy nói với một sự nghiêm trọng khiến mọi người đều phải chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lend weightiness to something": làm cho điều gì đó trở nên quan trọng hoặc có thêm sức nặng.
- The historical evidence lends weightiness to the author's argument. (Bằng chứng lịch sử làm cho lập luận của tác giả thêm phần quan trọng.)
- "the *weightiness of the matter*": sự nghiêm trọng của vấn đề.
- We must consider the weightiness of the matter before taking action. (Chúng ta phải cân nhắc sự nghiêm trọng của vấn đề trước khi hành động.)
Biến thể và từ gần giống
- Weighty (tính từ): nặng nề, quan trọng, có sức thuyết phục.
- He made a weighty argument. (Anh ấy đưa ra một lập luận có sức nặng.)
- Weight (danh từ): trọng lượng, tầm quan trọng.
- His opinion carries a lot of weight. (Ý kiến của anh ấy có rất nhiều trọng lượng.)
Từ đồng nghĩa
- Heaviness: sự nặng nề (về vật lý).
- Importance: tầm quan trọng.
- Seriousness: tính nghiêm trọng.
- Significance: ý nghĩa quan trọng.
- Gravity: tính nghiêm trọng, trọng lực.
Từ trái nghĩa
- Lightness: sự nhẹ nhàng, tính không quan trọng.
- Triviality: tính tầm thường, vụn vặt.
- Insignificance: sự không quan trọng.
The judge considered the weightiness of the evidence before making a decision.
danh từ
- sức nặng, trọng lượng
- tầm quan trọng, tính chất trọng yếu