welding

/'weldi /
danh từ
  1. sự hàn; kỹ thuật hàn
    • electric welding
      sự hàn điện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "welding"

welding
A worker uses welding to join two metal beams.