wilding
/'waildi /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dại; cây tự mọc: Một loại cây, đặc biệt là cây ăn quả như táo, mọc tự nhiên trong môi trường hoang dã mà không được con người trồng trọt hay chăm sóc.
- Hành động bạo loạn hoang dã: (Nghĩa hiện đại, chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ) Một cuộc tấn công bạo lực, hỗn loạn, thường là của một nhóm thanh thiếu niên, gây ra sự tàn phá và đôi khi liên quan đến các hành vi tấn công tình dục.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (thực vật học):
- The forest floor was covered with wildings. (Mặt đất trong rừng phủ đầy những cây dại.)
- We found a crabapple wilding growing by the roadside. (Chúng tôi tìm thấy một cây táo dại mọc bên vệ đường.)
Danh từ (hành vi xã hội):
- The city was shocked by a night of wilding in the park. (Thành phố bị chấn động bởi một đêm bạo loạn trong công viên.)
- The news reported on a series of wildings downtown. (Bản tin đưa tin về một loạt các vụ bạo loạn ở trung tâm thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To go wilding": (Cụm động từ, không chính thức) Tham gia vào một cuộc bạo loạn hoặc hành vi phá hoại có tổ chức của một nhóm người, đặc biệt là thanh niên.
- A group of teenagers was arrested for going wilding and vandalizing stores. (Một nhóm thanh thiếu niên bị bắt vì tham gia bạo loạn và phá hoại các cửa hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Wild (adj/tính từ): hoang dã.
- Wild animals (Động vật hoang dã)
- Wilderness (n/danh từ): vùng hoang dã.
- Wildlife (n/danh từ): đời sống hoang dã, động thực vật hoang dã.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cây): Wild plant, uncultivated plant (cây dại, cây không được trồng trọt).
- Danh từ (hành vi): Rampage, riot, spree (cuộc tàn phá, bạo loạn, cuộc chạy loạn).
Lưu ý về cách dùng
- Nghĩa chỉ "cây dại" là nghĩa cổ điển và chuyên ngành (thực vật học).
- Nghĩa chỉ "hành động bạo loạn" xuất hiện từ cuối thế kỷ 20, phổ biến qua các báo cái truyền thông Mỹ, và thường mang sắc thái tiêu cực mạnh, gắn với tội phạm và sự hỗn loạn xã hội. Người học cần phân biệt rõ hai ngữ cảnh sử dụng khác biệt này.
danh từ
- (thực vật học) cây dại; cây tự mọc
- qu của cây dại