well-appointed

/'wel 'p intid/
Học thuật
Thân thiện
well-appointed

The family enjoys cooking in their well-appointed kitchen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trang bị đầy đủ, tiện nghi: Mô tả một không gian (như phòng, căn hộ, tòa nhà) đầy đủ các thiết bị, đồ đạc tiện nghi cần thiết, thường với chất lượng tốt được sắp xếp gọn gàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The hotel offers well-appointed rooms with modern amenities. (Khách sạn cung cấp các phòng được trang bị đầy đủ với những tiện nghi hiện đại.)
    • They moved into a well-appointed apartment in the city center. (Họ chuyển đến một căn hộ đầy đủ tiện nghitrung tâm thành phố.)
    • The conference was held in a well-appointed auditorium. (Hội nghị được tổ chức trong một hội trường được trang bị đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-appointed" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trong các bài mô tả bất động sản, khách sạn, văn phòng để nhấn mạnh sự đầy đủ chất lượng của các trang thiết bị bên trong.
    • The villa is not only spacious but also exceptionally well-appointed. (Biệt thự không chỉ rộng rãi còn được trang bịcùng đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-equipped (adj): được trang bị tốt (có thể dùng cho cả không gian tổ chức/con người).
    • The laboratory is well-equipped for advanced research. (Phòng thí nghiệm được trang bị tốt cho nghiên cứu cấp cao.)
  • Furnished (adj): đồ đạc (thường chỉ đồ nội thất cơ bản, không nhất thiết hàm ý đầy đủ hay cao cấp như "well-appointed").
Từ đồng nghĩa
  • Fully equipped: được trang bị đầy đủ.
  • Luxuriously furnished: được trang bị nội thất sang trọng.
Từ trái nghĩa
  • Poorly appointed: trang bị sơ sài, nghèo nàn.
  • Spartan: đơn sơ, thiếu thốn tiện nghi.
well-appointed

The family enjoys cooking in their well-appointed kitchen.

tính từ
  1. trang bị đầy đủ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự