well-found

/'wel'faund/
Học thuật
Thân thiện
well-found

The family's well-found kitchen made cooking a pleasure.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trang bị đầy đủ, được cung cấp đầy đủ trang thiết bị cần thiết: "well-found" dùng để mô tả một vật, địa điểm hoặc phương tiện nào đó đầy đủ mọi thứ cần thiết cho mục đích sử dụng của , thường với chất lượng tốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The expedition set sail in a well-found ship. (Đoàn thám hiểm đã ra khơi trên một con tàu được trang bị đầy đủ.)
    • It was a well-found laboratory, with all the latest equipment. (Đó một phòng thí nghiệm được trang bị đầy đủ, với tất cả các thiết bị mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-found" thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc mô tả chuyên môn, đặc biệt liên quan đến tàu thuyền, phương tiện, cơ sở vật chất.
    • The success of the research mission depended on a well-found base camp. (Thành công của nhiệm vụ nghiên cứu phụ thuộc vào một trại căn cứ được trang bị đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-appointed (adj): được trang bị đầy đủ, sang trọng. Đây từ đồng nghĩa rất gần phổ biến hơn "well-found".
    • They stayed in a well-appointed hotel suite. (Họtrong một dãy phòng khách sạn được trang bị đầy đủ tiện nghi.)
  • Well-equipped (adj): được trang bị tốt. Nhấn mạnh vào sự đủ dụng cụ, thiết bị.
    • The gym is well-equipped for professional training. (Phòng gym được trang bị tốt cho việc tập luyện chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Fully equipped: được trang bị đầy đủ.
  • Properly furnished: được cung cấp/bày biện đầy đủ.
Lưu ý
  • "Well-found" một tính từ ghép (compound adjective) không được tách rời. không phải một cụm động từ (phrasal verb) nên không các dạng thức khác nhau.
  • Từ này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày thường xuất hiện trong văn viết mô tả.
well-found

The family's well-found kitchen made cooking a pleasure.

tính từ
  1. được trang bị đầy đủ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "well-found"