well-bred

/'wel'bred/
Học thuật
Thân thiện
well-bred

A well-bred young man holds the door open for others.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giáo dục, lịch sự: Dùng để miêu tả một người cách cư xử tốt, lịch thiệp, thể hiện sự dạy dỗ chu đáo từ gia đình.
    • Thuần chủng, tốt giống: Dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi, đặc biệt ngựa, để chỉ một con vật nguồn gốc giống tốt, thuần chủng.
dụ sử dụng
  • Về con người ( giáo dục):

    • She is a well-bred young lady who always speaks politely. ( ấy một thiếu nữ giáo dục, luôn nói năng lịch sự.)
    • His well-bred manners impressed everyone at the formal dinner. (Cách cư xử lịch thiệp của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong bữa tối trang trọng.)
  • Về động vật (tốt giống):

    • The farmer invested in a well-bred stallion for his ranch. (Người nông dân đã đầu vào một chú ngựa đực tốt giống cho trang trại của mình.)
    • This well-bred dog comes from a long line of champions. (Chú chó thuần chủng này xuất thân từ một dòng dõiđịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-bred" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển để nhấn mạnh phẩm giá sự giáo dục gia đình, hơn chỉ sự lịch sự thông thường.
    • In the novel, the protagonist is portrayed as a well-bred gentleman from an aristocratic family. (Trong tiểu thuyết, nhân vật chính được miêu tả một quý ông gia giáo từ một gia đình quý tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Well-mannered (adj): lịch sự, cách cư xử tốt (thường dùng cho người).
  • Polite (adj): lịch sự (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Purebred (adj): thuần chủng (thường dùng cho động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Cultured: văn hóa, lịch duyệt.
  • Refined: tinh tế, lịch lãm.
  • Civilized: văn minh, lịch sự.
Từ trái nghĩa
  • Ill-bred: thô lỗ, không giáo dục.
  • Uncouth: thô kệch, quê mùa.
  • Vulgar: thô tục.
Lưu ý sử dụng
  • Từ well-bred thường mang sắc thái cổ điển hoặc hơi trang trọng. Trong giao tiếp hiện đại hàng ngày, các từ như "polite" (lịch sự) hoặc "well-mannered" ( cách cư xử tốt) có thể phổ biến hơn.
  • Khi dùng cho động vật, gần nhưmột thuật ngữ chuyên môn, đặc biệt trong các lĩnh vực như nuôi ngựa hoặc chó giống.
well-bred

A well-bred young man holds the door open for others.

tính từ
  1. giáo dục (người)
  2. nòi, tốt giống (ngựa)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống