well-bred

/'wel'bred/
tính từ
  1. giáo dục (người)
  2. nòi, tốt giống (ngựa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

well-bred
A well-bred young man holds the door open for others.