well-tried

/'wel'traid/
Học thuật
Thân thiện
well-tried

The scientist uses a well-tried method to conduct the experiment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được thử thách chứng minh đúng, hữu ích hoặc hiệu quả: Chỉ một phương pháp, nguyên tắc, công thức, hoặc cách làm đã được sử dụng nhiều lần trong thực tế luôn mang lại kết quả tốt, đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This is a well-tried recipe that never fails. (Đây một công thức đã được kiểm chứng không bao giờ thất bại.)
    • We rely on well-tried methods to ensure safety. (Chúng tôi dựa vào những phương pháp đã được thử thách để đảm bảo an toàn.)
    • His advice is always well-tried and practical. (Lời khuyên của anh ấy luôn được chứng minh đúng thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a well-tried formula/path/approach": một công thức/con đường/cách tiếp cận đã được kiểm chứng.
    • The company's success is based on a well-tried formula of quality and service. (Thành công của công ty dựa trên một công thức đã được chứng minh về chất lượng dịch vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Time-tested (adj): đã được kiểm chứng qua thời gian (nghĩa rất gần).
  • Proven (adj): đã được chứng minh.
  • Tried-and-true (adj): đã được thử nghiệm chứng tỏ đúng/đáng tin (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, nghĩa tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Tested: đã được thử nghiệm.
  • Reliable: đáng tin cậy.
  • Established: đã được thiết lập, công nhận.
Thành ngữ liên quan
  • Tried and tested: đã được thử thách kiểm nghiệm (cụm từ có nghĩa gần như tương đương với "well-tried").
    • We use only tried and tested software for our critical systems. (Chúng tôi chỉ sử dụng phần mềm đã được thử thách kiểm nghiệm cho các hệ thống quan trọng của mình.)
well-tried

The scientist uses a well-tried method to conduct the experiment.

tính từ
  1. được thử thách kết qu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống