well-tried
/'wel'traid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã được thử thách và chứng minh là đúng, hữu ích hoặc hiệu quả: Chỉ một phương pháp, nguyên tắc, công thức, hoặc cách làm đã được sử dụng nhiều lần trong thực tế và luôn mang lại kết quả tốt, đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This is a well-tried recipe that never fails. (Đây là một công thức đã được kiểm chứng và không bao giờ thất bại.)
- We rely on well-tried methods to ensure safety. (Chúng tôi dựa vào những phương pháp đã được thử thách để đảm bảo an toàn.)
- His advice is always well-tried and practical. (Lời khuyên của anh ấy luôn được chứng minh là đúng và thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a well-tried formula/path/approach": một công thức/con đường/cách tiếp cận đã được kiểm chứng.
- The company's success is based on a well-tried formula of quality and service. (Thành công của công ty dựa trên một công thức đã được chứng minh về chất lượng và dịch vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Time-tested (adj): đã được kiểm chứng qua thời gian (nghĩa rất gần).
- Proven (adj): đã được chứng minh.
- Tried-and-true (adj): đã được thử nghiệm và chứng tỏ là đúng/đáng tin (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, nghĩa tương đương).
Từ đồng nghĩa
- Tested: đã được thử nghiệm.
- Reliable: đáng tin cậy.
- Established: đã được thiết lập, công nhận.
Thành ngữ liên quan
- Tried and tested: đã được thử thách và kiểm nghiệm (cụm từ có nghĩa gần như tương đương với "well-tried").
- We use only tried and tested software for our critical systems. (Chúng tôi chỉ sử dụng phần mềm đã được thử thách và kiểm nghiệm cho các hệ thống quan trọng của mình.)
tính từ
- được thử thách có kết qu