amicable

/'æmikəbl/
Học thuật
Thân thiện
amicable

The neighbors reached an amicable agreement over the fence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thân thiện, hữu hảo: Chỉ một thái độ, mối quan hệ hoặc bầu không khí thân ái, tốt đẹp thiện chí, không sự thù địch.
    • Ôn hoà, hoà giải: Chỉ một cách giải quyết vấn đề hoặc tranh chấp một cách hoà bình, thông qua thoả thuận chứ không phải tranh cãi hay xung đột.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Despite the divorce, they maintained an amicable relationship for the sake of their children. ( đã ly hôn, họ vẫn duy trì một mối quan hệ thân thiện lợi ích của con cái.)
    • The two nations reached an amicable agreement on the border issue. (Hai quốc gia đã đạt được một thoả thuận ôn hoà về vấn đề biên giới.)
    • We had an amicable discussion about our future plans. (Chúng tôi đã một cuộc thảo luận thân thiện về những kế hoạch tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "amicable settlement": sự giải quyết/dàn xếp ôn hoà, thân thiện.

    • The dispute was resolved through an amicable settlement outside of court. (Tranh chấp đã được giải quyết thông qua một sự dàn xếp ôn hoà bên ngoài toà án.)
  • "on amicable terms": trong tình trạng quan hệ tốt đẹp, thân thiện.

    • They parted ways but remained on amicable terms. (Họ chia tay nhau nhưng vẫn giữ mối quan hệ tốt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Amicably (phó từ): một cách thân thiện, ôn hoà.

    • They decided to settle the matter amicably. (Họ quyết định giải quyết vấn đề một cách ôn hoà.)
  • Amicability (danh từ): tính chất thân thiện, hữu hảo.

    • The amicability of the meeting surprised everyone. (Tính chất thân thiện của cuộc họp đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Friendly: thân thiện.
  • Harmonious: hoà thuận, hoà hợp.
  • Cordial: chân thành, thân ái.
  • Peaceable: ôn hoà, yêu chuộng hoà bình.
Từ trái nghĩa
  • Hostile: thù địch.
  • Antagonistic: đối kháng.
  • Unfriendly: không thân thiện.
  • Contentious: hay tranh cãi, gây tranh cãi.
Thành ngữ liên quan
  • Part on amicable terms: chia tay trong hoà khí.
    • It's important for business partners to part on amicable terms. (Việc các đối tác kinh doanh chia tay trong hoà khí rất quan trọng.)
amicable

The neighbors reached an amicable agreement over the fence.

tính từ
  1. thân ái, thân mật, thân tình
    • amicable advice
      lời khuyên thân tình
    • amicable talk
      cuộc trò chuyện thân mật
  2. thoả thuận, hoà giải
    • an amicable settlement
      sự hoà giải, sự giải quyết thoả thuận với nhau

Từ trái nghĩa

Từ chứa "amicable"

Từ có nhắc đến "amicable"